07/09/2022
ĐỒNG USD MẠNH VÀ NGUY CƠ KHỦNG HOẢNG NỢ Ở CÁC NỀN KINH TẾ ĐANG PHÁT TRIỂN
---------------
1. Đồng USD mạnh là vấn đề nghiêm trọng với các nền kinh tế đang phát triển
Dưới tác động của việc FED tăng lãi suất để chống lạm phát, đồng USD đã tăng giá mạnh, tiếp cận mức cao nhất kể từ năm 1985 (như biểu đồ về norminal effective exchange rate như hình dưới). Điều này đang tạo sức ép rất lớn lên các nền kinh tế khác trên toàn thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển – những nơi thường có sự phụ thuộc đáng kể vào các khoản vay bằng USD. Các quốc gia này đang đối mặt với chi phí lãi vay tăng chóng mặt và làn sóng vốn đầu tư nước ngoài bị rút ròng, trong khi nỗi lo suy thoái kinh tế vẫn đang thường trực.
Lịch sử đã cho thấy đồng USD mạnh gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho các nền kinh tế đang phát triển:
- Vào những năm 1980, lạm phát ở Mỹ tăng vọt. FED đã phản ứng quyết liệt bằng các chính sách thắt chặt (như tăng lãi suất) khiến đồng USD tăng mạnh. Khi đó, các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn (sau khi đã thu được rất nhiều tiền từ các cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 và 1979) đã đổ tiền vào các ngân hàng Mỹ nhằm tận dụng lãi suất USD cao. Dòng tiền này cuối cùng đã chảy vào các thị trường Trung và Nam Mỹ dưới hình thức cho vay hợp vốn. Ước tính hơn 50% tổng nợ nước ngoài của các quốc gia này khi đó là bằng USD. Nhiều nước đã phải vật lộn để trả các khoản nợ này do USD tăng giá mạnh, trong khi nền kinh tế của họ đang suy yếu và giá cả hàng hóa sụt giảm.
- Vào giữa những năm 1990, các đợt tăng lãi suất lớn của FED dưới thời chủ tịch Alan Greenspan là tiền đề cho cuộc khủng hoảng tiền tệ ở Mexico. Tiếp sau đó là cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á, bắt đầu từ việc nhà đầu tư bán tháo đồng Bath Thái và các đồng tiền khác mà họ cho là vượt quá giá trị thực (đồng Won của Hàn Quốc, đồng dollar của Hồng Kông, đồng Rupiah của Indonesia…).
2. Quy mô vay nợ đáng lo ngại của các nền kinh tế đang phát triển
Rút ra bài học từ quá khứ, nhiều nền kinh tế đang phát triển đã và đang nỗ lực cải thiện cán cân thanh toán và tăng cường dự trữ ngoại hối để tự bảo vệ mình trước một cuộc khủng hoảng tương tự có thể xảy ra. Hiện tại, một số nước đang đi trước Mỹ trong việc tăng lãi suất nhằm duy trì tỉ giá ổn định cho đồng tiền của họ.
Tuy vậy, các con số dưới đây (do World Bank thống kê) cho thấy quy mô vay nợ của các nền kinh tế này vẫn rất đáng lo ngại:
- Năm 2020, các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển vay nợ với quy mô tương đương 207% GDP của họ, tăng chóng mặt so với mức 56% vào năm 1970 và 119% vào năm 2010.
- Cùng thời điểm này, các khoản vay bằng ngoại tệ chiếm 25% tổng nợ công của các nền kinh tế mới nổi quan trọng, tăng mạnh so với mức 15% vào năm 2009.
Đại dịch Covid-19 là yếu tố làm vấn đề thêm trầm trọng. Sau khi các NHTW (ngân hàng trung ương) trên khắp thế giới nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ nền kinh tế bị tác động bởi dịch bệnh, nhà đâu tư đã ồ ạt đổ tiền về các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển nhằm gia tăng tỉ suất sinh lời. Tính tới cuối tháng 3/2022, tổng các khoản nợ khu vực công và khu vực tư nhân của các nền kinh tế đang phát triển là 98,6 nghìn tỉ USD, tăng 10% so với một năm trước đó (theo IIF – Viện Tài chính Quốc tế).
3. Các nền kinh tế đang phát triển trước nguy cơ vỡ nợ
Trong một báo cáo ra tháng 7/2022, World Bank cảnh báo với quy mô vay nợ, thâm hụt tài khóa và thâm hụt tài khoản vãng lai ở mức cao, các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển có nguy cơ kiệt quệ tài chính, kìm hãm sự phục hồi của họ sau đại dịch.
Đồng USD tăng giá và lạm phát kéo dài là hai yếu tố không được mong chờ nhất đối với các nền kinh tế này tại thời điểm hiện tại, bởi chúng có thể đẩy họ đến bờ vực vỡ nợ và khủng hoảng tài chính, tiền tệ.
- Các nước ở khu vực Nam Á đối mặt với rủi ro chung là dự trữ ngoại hối sụt giảm (như hình dưới), đồng nội tệ mất giá, lạm phát và lãi suất tăng cao. Trong những năm gần đây, nợ nước ngoài của các quốc gia này gia tăng đáng kể, trong đó phần lớn là vay từ Trung Quốc. Việc ứng phó với đại dịch Covid-19 đã làm cạn kiệt ngân sách, và sau đó giá cả hàng hóa tăng vọt do cuộc chiến Nga – Ukraine đã tác động nặng nề đến những nước nhập siêu như Nam Á. Một số chuyên gia đánh giá việc thắt chặt tiền tệ ở Mỹ là rủi ro lớn nhất đối với khu vực này. Đầu năm 2022, Sri Lanka đã tuyên bố vỡ nợ nước ngoài, còn Bangladesh và Pakistan hiện đang tìm kiếm sự hỗ trợ từ IMF.
- Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (APAC): đây là khu vực tạo động lực tăng trưởng chính cho kinh tế thế giới. Đa phần các nước APAC duy trì chính sách tài khoá và tiền tệ thận trọng, do đó có nhiều dư địa để ứng phó với các rủi ro hơn khu vực Nam Á. Tuy vậy, khu vực này có độ mở lớn với toàn bộ nền kinh tế thế giới, từ thị trường hàng hoá, tài chính – tiền tệ tới chuỗi cung ứng, do đó chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các chính sách của FED.
Nhiều quốc gia Đông Nam Á phụ thuộc vào việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài để tài trợ cho các dự án đầu tư phát triển hạ tầng, từ Phillipines, Indonesia, Thái Lan, Lào đến Việt Nam. Lãi suất USD tăng không chỉ làm tăng gánh nặng chi trả nợ vay nước ngoài, mà còn tạo nên làn sóng rút vốn đầu tư ra khỏi khu vực này. Đây là điều vô cùng bất lợi cho họ tại thời điểm này.
APAC tập trung rất nhiều nước phụ thuộc vào xuất khẩu. Để chống lạm phát, FED cần làm giảm tổng cầu của nền kinh tế bằng cách quyết liệt thắt chặt chính sách tiền tệ. Tổng cầu giảm là yếu tố bất lợi tác động trực tiếp lên các nhà xuất khẩu nói trên.
Như vậy, dễ nhận thấy là các chính sách điều hành của FED luôn có sự ảnh hưởng sâu rộng tới toàn bộ nền kinh tế thế giới. Nhưng trong những giai đoạn lãi suất, tỉ giá USD và lạm phát tăng mạnh như hiện nay, các nước đang phát triển cần đặc biệt thận trọng trong điều hành kinh tế để tránh rơi vào tình trạng vỡ nợ hoặc khủng hoảng tài chính – tiền tệ như đã từng xảy ra trong quá khứ.
---------------