20/07/2026
Tại Hội thảo "Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn" diễn ra vào ngày 15/07/2026, bà Đặng Nguyệt Minh (Giám đốc Nghiên cứu Dragon Capital) đã có chia sẻ:
- Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng cho đầu tư phát triển giai đoạn 2026-2030. Ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20% nhu cầu này.
- Tín dụng ngân hàng chỉ có thể thỏa mãn khoảng 25-30% nhu cầu vốn, FDI đóng góp khoảng 15-20%. Phần còn lại — tương đương khoảng 120-150 tỷ USD mỗi năm — cần được bù đắp qua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp.
- Vấn đề cốt lõi: ngân hàng vốn được xây dựng trên nền tảng huy động vốn ngắn hạn từ công chúng, nhưng đang phải trở thành nguồn tài trợ chủ yếu cho các dự án có vòng đời 20-30 năm — tạo ra lệch pha kỳ hạn (maturity mismatch) ngày càng lớn. Tỷ lệ tín dụng/GDP hiện khoảng 146%, dư địa mở rộng đang thu hẹp.
- Định hướng đề xuất: tại các nền kinh tế phát triển, ngân hàng chủ yếu chỉ cung cấp vốn ngắn hạn, vốn lưu động cho doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc tín dụng tiêu dùng, còn vốn dài hạn cho hạ tầng, mở rộng sản xuất phải chuyển sang thị trường vốn (cổ phiếu, trái phiếu).
Đây là tin hai mặt cho khối SMEs:
1. Rủi ro trước mắt — kênh vốn truyền thống sẽ bị siết lại và đắt hơn. SMEs Việt Nam gần như phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng (khác với doanh nghiệp lớn có thể phát hành trái phiếu/cổ phiếu). Khi ngân hàng phải huy động nhiều vốn dài hạn hơn để đáp ứng lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng tăng → lãi suất cho vay ra, kể cả vốn lưu động, có xu hướng tăng theo hoặc room tín dụng bị phân bổ chọn lọc hơn, ưu tiên khách hàng lớn, có tài sản đảm bảo tốt.
2. Tín hiệu tích cực — vai trò “vốn lưu động ngắn hạn” của ngân hàng cho SMEs vẫn được xác nhận, không bị loại bỏ. Định hướng dài hạn không phải là ngân hàng ngừng cho SMEs vay, mà là SMEs sẽ dùng ngân hàng chủ yếu cho vốn lưu động (working capital) — đúng bản chất nhu cầu vốn của phần lớn SMEs. Nhưng vốn để mở rộng quy mô, đầu tư dài hạn thì SMEs sẽ ngày càng khó trông chờ vào ngân hàng, và thị trường vốn (dù đang mở ra) lại đòi hỏi chuẩn hóa, minh bạch mà đa số SMEs Việt Nam chưa đáp ứng được.
3. Khoảng trống lớn nhất nằm ở nhóm SMEs đang trong giai đoạn tăng trưởng (cần vốn đầu tư mở rộng nhưng chưa đủ điều kiện tiếp cận trái phiếu/cổ phần đại chúng) — nhóm này dễ bị kẹt ở giữa: ngân hàng siết dần vốn dài hạn, thị trường vốn thì chưa với tới.
SMEs nên làm gì?
- Tách bạch rõ nhu cầu vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn, không dùng vốn ngắn hạn ngân hàng để tài trợ tài sản cố định/dự án dài hạn — đúng là rủi ro lệch pha kỳ hạn mà bài báo cảnh báo ở cấp vĩ mô cũng áp dụng ở cấp doanh nghiệp.
- Chủ động đa dạng hóa nguồn vốn ngay từ bây giờ thay vì chờ đến khi cần: leasing/cho thuê tài chính cho tài sản cố định, factoring/bao thanh toán khoản phải thu (đặc biệt hữu ích với SMEs có vòng quay phải thu chậm), quỹ bảo lãnh tín dụng SMEs, gọi vốn từ nhà đầu tư chiến lược hoặc Private Equity (PE) ở vòng nhỏ.
- Chuẩn hóa sổ sách, minh bạch tài chính từ sớm — đây chính là điều kiện tiên quyết để sau này tiếp cận được kênh trái phiếu doanh nghiệp hoặc cổ phần khi thị trường vốn phát triển thêm cho nhóm mid-cap/SMEs (xu hướng bài báo nói tới). Doanh nghiệp càng chuẩn hóa sớm, càng có nhiều lựa chọn khi kênh vốn dài hạn mở rộng dần xuống nhóm SMEs.
- Quản trị vốn lưu động chặt chẽ hơn để giảm phụ thuộc vào vay ngắn hạn ngân hàng — đàm phán điều khoản thanh toán tốt hơn với khách hàng, tối ưu vòng quay hàng tồn kho/phải thu.
- Theo dõi sát chi phí vốn — nếu có kế hoạch vay trung dài hạn, nên cân nhắc chốt lãi suất/kỳ hạn sớm trước khi mặt bằng lãi suất cho vay dài hạn tăng theo lộ trình siết tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của ngân hàng.