Dạy Tin học văn phòng, AutoCad, Kế toán

Dạy Tin học văn phòng, AutoCad, Kế toán Dạy Tin học văn phòng từ cơ bản đến nâng cao. Dạy vẽ AutoCad chuyên nghiệp, Dạy kế toán thực tế…
Liên hệ: 0983.85.65.35
https://dayketoan.edu.vn
(2)

**SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 48** # TREATAS TRONG DAX – TRUYỀN BỘ LỌC GIỮA HAI BẢNG KHÔNG CÓ MỐI QUAN HỆTr...
07/09/2026

**SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 48**

# TREATAS TRONG DAX – TRUYỀN BỘ LỌC GIỮA HAI BẢNG KHÔNG CÓ MỐI QUAN HỆ

Trong Power BI, chúng ta thường tạo mối quan hệ giữa các bảng để bộ lọc có thể truyền từ bảng này sang bảng khác.

Nhưng đôi khi bạn gặp những tình huống như:

* Bảng dùng cho Slicer không có quan hệ với bảng dữ liệu.
* Không thể tạo thêm Relationship vì mô hình sẽ bị mơ hồ.
* Muốn một danh sách lựa chọn điều khiển nhiều bảng khác nhau.
* Muốn so sánh doanh thu giữa hai khoảng thời gian độc lập.
* Muốn áp dụng kết quả của một bảng làm bộ lọc cho bảng khác.

Lúc này, hàm **TREATAS** có thể giúp bạn tạo một “mối quan hệ ảo” ngay bên trong Measure.

---

# # 1. Hàm TREATAS dùng để làm gì?

TREATAS lấy các giá trị từ một bảng hoặc biểu thức bảng, sau đó áp dụng những giá trị đó làm bộ lọc cho cột của một bảng khác.

Cú pháp:

```DAX
TREATAS(
Biểu_thức_bảng,
Bảng_đích[Cột_đích]
)
```

Hiểu đơn giản:

> Lấy danh sách giá trị ở bảng A và dùng danh sách đó để lọc cột tương ứng trong bảng B.

TREATAS không tạo Relationship vật lý trong Model. Bộ lọc chỉ có hiệu lực trong phép tính DAX đang sử dụng hàm này.

---

# # 2. Ví dụ về hai bảng không có quan hệ

Giả sử mô hình có:

# # # Bảng chọn khu vực

```text
ChonKhuVuc
```

Trong bảng có cột:

```text
ChonKhuVuc[Tên khu vực]
```

Bảng này được dùng để tạo Slicer nhưng không có Relationship với các bảng khác.

# # # Bảng danh mục khu vực

```text
Region
```

Trong bảng có cột:

```text
Region[Tên khu vực]
```

Bảng Region đã có quan hệ với bảng Sales và có thể lọc doanh thu.

Vấn đề đặt ra:

> Làm thế nào để lựa chọn trong bảng ChonKhuVuc truyền sang bảng Region?

---

# # 3. Công thức sử dụng TREATAS

Trước tiên, tạo Measure tổng doanh thu:

```DAX
Tổng doanh thu =
SUM(Sales[Doanh thu])
```

Sau đó tạo Measure:

```DAX
Doanh thu theo khu vực chọn =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
VALUES(ChonKhuVuc[Tên khu vực]),
Region[Tên khu vực]
)
)
```

Trong công thức này:

```DAX
VALUES(ChonKhuVuc[Tên khu vực])
```

lấy danh sách khu vực đang được người dùng chọn.

Còn:

```DAX
Region[Tên khu vực]
```

là cột đích nhận bộ lọc.

---

# # 4. Cách bộ lọc hoạt động

Giả sử người dùng chọn trên Slicer:

```text
Miền Bắc
```

TREATAS sẽ áp dụng giá trị “Miền Bắc” vào:

```DAX
Region[Tên khu vực]
```

Bảng Region tiếp tục truyền bộ lọc qua Relationship đến bảng Sales.

Kết quả là Measure chỉ tính doanh thu của khu vực Miền Bắc dù bảng ChonKhuVuc không có quan hệ trực tiếp với Region hoặc Sales.

Luồng xử lý có thể hiểu như sau:

```text
Slicer ChonKhuVuc

TREATAS

Bảng Region

Bảng Sales

Doanh thu
```

---

# # 5. Khi người dùng chọn nhiều giá trị

Nếu Slicer chọn đồng thời:

* Miền Bắc
* Miền Trung

Biểu thức:

```DAX
VALUES(ChonKhuVuc[Tên khu vực])
```

sẽ trả về cả hai khu vực.

TREATAS áp dụng hai giá trị này vào cột:

```DAX
Region[Tên khu vực]
```

Measure sẽ tính tổng doanh thu của cả Miền Bắc và Miền Trung.

TREATAS vì vậy có thể xử lý cả lựa chọn đơn và nhiều lựa chọn.

---

# # 6. Tạo Slicer độc lập để so sánh hai khu vực

Bạn có thể tạo hai bảng không có quan hệ:

```text
KhuVucA
KhuVucB
```

Mỗi bảng được sử dụng cho một Slicer riêng.

Measure thứ nhất:

```DAX
Doanh thu khu vực A =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
VALUES(KhuVucA[Tên khu vực]),
Region[Tên khu vực]
)
)
```

Measure thứ hai:

```DAX
Doanh thu khu vực B =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
VALUES(KhuVucB[Tên khu vực]),
Region[Tên khu vực]
)
)
```

Sau đó tính chênh lệch:

```DAX
Chênh lệch doanh thu =
[Doanh thu khu vực A]
-
[Doanh thu khu vực B]
```

Nhờ đó, người dùng có thể chọn hai khu vực khác nhau để so sánh trên cùng một báo cáo.

---

# # 7. Ứng dụng TREATAS với thời gian

TREATAS cũng hữu ích khi bạn muốn tạo hai bộ chọn thời gian độc lập.

Ví dụ:

* Slicer thứ nhất chọn tháng cần phân tích.
* Slicer thứ hai chọn tháng dùng để so sánh.
* Hai Slicer không trực tiếp lọc bảng Calendar.

Công thức tham khảo:

```DAX
Doanh thu tháng so sánh =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
VALUES(ThangSoSanh[Tháng]),
Calendar[Tháng]
)
)
```

Từ đó, bạn có thể so sánh:

* Tháng hiện tại với tháng được lựa chọn.
* Năm nay với một năm bất kỳ.
* Kỳ thực hiện với kỳ kế hoạch.
* Hai khoảng thời gian độc lập.

---

# # 8. TREATAS với nhiều cột

TREATAS có thể truyền bộ lọc qua nhiều cột:

```DAX
Doanh thu theo kỳ chọn =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
SUMMARIZE(
KyLuaChon,
KyLuaChon[Năm],
KyLuaChon[Tháng]
),
Calendar[Năm],
Calendar[Tháng]
)
)
```

Lưu ý quan trọng:

* Số cột của biểu thức bảng phải phù hợp với số cột đích.
* Thứ tự các cột phải tương ứng.
* Kiểu dữ liệu giữa các cột cần tương thích.

Trong ví dụ trên:

```text
KyLuaChon[Năm] → Calendar[Năm]
KyLuaChon[Tháng] → Calendar[Tháng]
```

Nếu đảo sai thứ tự, kết quả có thể không chính xác.

---

# # 9. Giá trị không tồn tại ở bảng đích sẽ thế nào?

Giả sử bảng chọn có giá trị:

```text
Miền Tây
```

nhưng cột:

```DAX
Region[Tên khu vực]
```

không có giá trị Miền Tây.

TREATAS sẽ bỏ qua giá trị không tồn tại đó. Hàm không tự tạo thêm dữ liệu mới trong bảng Region.

Vì vậy, bạn cần kiểm tra:

* Cách viết tên khu vực.
* Khoảng trắng thừa.
* Kiểu dữ liệu.
* Mã sản phẩm hoặc mã khách hàng.
* Những giá trị bị thiếu ở bảng đích.

---

# # 10. Phân biệt TREATAS và Relationship

# # # Relationship

* Được tạo trực tiếp trong mô hình dữ liệu.
* Hoạt động thường xuyên giữa các bảng.
* Dễ quản lý và thường có hiệu suất tốt.
* Nên ưu tiên khi mối quan hệ dữ liệu là cố định và rõ ràng.

# # # TREATAS

* Được viết bên trong Measure.
* Chỉ áp dụng cho phép tính đang sử dụng nó.
* Phù hợp với các bảng Slicer độc lập.
* Hữu ích khi không thể hoặc không nên tạo Relationship vật lý.
* Linh hoạt cho các phép so sánh đặc biệt.

TREATAS không phải lúc nào cũng thay thế Relationship.

Nếu có thể xây dựng một mô hình dữ liệu rõ ràng theo dạng Star Schema, bạn vẫn nên ưu tiên Relationship phù hợp.

---

# # 11. Phân biệt TREATAS và USERELATIONSHIP

# # # USERELATIONSHIP

Dùng để kích hoạt một Relationship đang tồn tại nhưng không hoạt động:

```DAX
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
USERELATIONSHIP(
Sales[Ngày giao hàng],
Calendar[Ngày]
)
)
```

# # # TREATAS

Dùng để truyền giá trị lọc giữa các cột, kể cả khi không có Relationship:

```DAX
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
TREATAS(
VALUES(ChonKhuVuc[Tên khu vực]),
Region[Tên khu vực]
)
)
```

Cách ghi nhớ:

* **Có quan hệ nhưng đang bất hoạt:** dùng USERELATIONSHIP.
* **Không có quan hệ và cần truyền bộ lọc:** cân nhắc TREATAS.

---

# # 12. Khi nào nên sử dụng TREATAS?

TREATAS thường được sử dụng để:

* Tạo Slicer độc lập.
* Truyền bộ lọc giữa hai bảng không có Relationship.
* Tạo mối quan hệ ảo trong Measure.
* So sánh hai khoảng thời gian.
* So sánh hai khu vực hoặc hai chi nhánh.
* Áp dụng danh sách sản phẩm chọn vào bảng doanh thu.
* Liên kết dữ liệu thực hiện và dữ liệu kế hoạch.
* Tránh tạo Relationship gây mơ hồ trong mô hình.
* Xây dựng báo cáo tương tác nâng cao.

---

# # 13. Những lỗi thường gặp

# # # Cột nguồn và cột đích khác kiểu dữ liệu

Ví dụ một cột chứa mã sản phẩm dạng số, cột còn lại chứa mã dạng văn bản. Hai cột không tương thích có thể khiến kết quả sai hoặc không có dữ liệu.

# # # Giá trị giữa hai bảng không giống nhau

Các giá trị như:

```text
Miền Bắc
Miền Bắc_
MIỀN BẮC
```

có thể không được đối chiếu như mong muốn nếu dữ liệu chưa được làm sạch.

# # # Đảo sai thứ tự khi truyền nhiều cột

Khi dùng nhiều cột, thứ tự của cột nguồn phải tương ứng chính xác với cột đích.

# # # Dùng TREATAS thay cho mọi Relationship

Nếu hai bảng có mối quan hệ tự nhiên, ổn định và được dùng thường xuyên, Relationship vật lý thường là lựa chọn dễ quản lý hơn.

# # # Truyền một danh sách quá lớn không cần thiết

TREATAS trên tập giá trị lớn hoặc trong Measure phức tạp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất báo cáo. Hãy chỉ truyền những cột và giá trị thật sự cần thiết.

---

# # Mẹo ghi nhớ

Hãy xem TREATAS như một cây cầu tạm thời:

```text
BẢNG CHỌN

TREATAS

BẢNG ĐÍCH
```

Cây cầu này không xuất hiện trong sơ đồ Relationship nhưng vẫn truyền được bộ lọc trong phạm vi Measure.

Câu dễ nhớ nhất:

> TREATAS lấy giá trị của bảng này và đối xử với chúng như bộ lọc của bảng khác.

Hãy lưu bài viết và thử tạo một bảng Slicer độc lập gồm ba khu vực. Sau đó dùng TREATAS để điều khiển doanh thu trong báo cáo mà không tạo Relationship trực tiếp.

---

**ĐÀO TẠO KẾ TOÁN - TIN HỌC THỰC HÀNH**

* Khóa học Excel từ cơ bản đến nâng cao.
* Thực hành trực tiếp trên dữ liệu thực tế.
* Nhận dạy kèm 1-1 theo nhu cầu.
* Học trực tiếp hoặc Online.
* Thời gian học linh động.

**Tư vấn khóa học: 0983.85.65.35**
**Website:** dayketoan.edu.vn – daytinhoc.edu.vn

**SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 47** # KEEPFILTERS TRONG DAX – GIỮ BỘ LỌC CŨ VÀ THU HẸP KẾT QUẢ TRONG CALCULA...
06/09/2026

**SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 47**

# KEEPFILTERS TRONG DAX – GIỮ BỘ LỌC CŨ VÀ THU HẸP KẾT QUẢ TRONG CALCULATE

Khi sử dụng `CALCULATE`, bạn có thể gặp tình huống:

* Người dùng đã chọn dữ liệu trên Slicer.
* Measure lại bổ sung thêm một điều kiện lọc.
* Điều kiện mới vô tình thay thế điều kiện người dùng đã chọn.
* Kết quả báo cáo xuất hiện dữ liệu ngoài phạm vi mong muốn.

Muốn điều kiện mới được kết hợp với bộ lọc hiện tại thay vì thay thế nó, bạn có thể sử dụng **KEEPFILTERS**.

---

# # 1. KEEPFILTERS dùng để làm gì?

KEEPFILTERS giúp giữ bộ lọc đang tồn tại trong ngữ cảnh, sau đó kết hợp bộ lọc mới của `CALCULATE` với bộ lọc đó.

Cú pháp:

```DAX
KEEPFILTERS(Điều_kiện_lọc)
```

Hàm thường được đặt bên trong `CALCULATE`:

```DAX
CALCULATE(
[Measure],
KEEPFILTERS(Điều_kiện_lọc)
)
```

Hiểu ngắn gọn:

> KEEPFILTERS không cho điều kiện mới ghi đè bộ lọc cũ mà lấy phần giao nhau giữa hai điều kiện.

---

# # 2. Vì sao cần dùng KEEPFILTERS?

Giả sử báo cáo có Slicer màu sản phẩm và người dùng đang chọn:

* Màu đỏ
* Màu xanh

Bạn muốn tạo Measure chỉ tính doanh thu của sản phẩm màu đỏ:

```DAX
Doanh thu màu đỏ =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
```

Theo cơ chế thông thường của `CALCULATE`, điều kiện:

```DAX
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
```

có thể thay thế bộ lọc đang tồn tại trên cùng cột Màu sắc.

Measure sẽ tính doanh thu màu đỏ, ngay cả khi người dùng chỉ chọn một màu khác trên Slicer.

---

# # 3. Giữ bộ lọc bằng KEEPFILTERS

Công thức:

```DAX
Doanh thu màu đỏ =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
KEEPFILTERS(
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
)
```

Kết quả phụ thuộc vào lựa chọn hiện tại:

* Slicer chọn **Đỏ và Xanh**: Measure chỉ tính màu Đỏ.
* Slicer chỉ chọn **Đỏ**: Measure tính màu Đỏ.
* Slicer chỉ chọn **Xanh**: Measure trả về trống.
* Không lọc màu sắc: Measure tính màu Đỏ.

KEEPFILTERS lấy phần giao giữa:

```text
Bộ lọc hiện tại ∩ Điều kiện mới
```

Nếu hai điều kiện không có giá trị chung, kết quả sẽ không có dữ liệu.

---

# # 4. So sánh khi có và không có KEEPFILTERS

Giả sử người dùng chỉ chọn **Màu xanh** trên Slicer.

# # # Không dùng KEEPFILTERS

```DAX
Doanh thu màu đỏ =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
```

Điều kiện màu đỏ có thể thay thế bộ lọc màu xanh. Báo cáo vẫn trả về doanh thu của sản phẩm màu đỏ.

# # # Có dùng KEEPFILTERS

```DAX
Doanh thu màu đỏ có giữ bộ lọc =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
KEEPFILTERS(
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
)
```

Phần giao giữa màu Xanh và màu Đỏ không tồn tại nên Measure trả về trống.

Cách ghi nhớ:

* **Không có KEEPFILTERS:** Điều kiện mới có thể thay thế bộ lọc cũ trên cùng cột.
* **Có KEEPFILTERS:** Điều kiện mới được giao với bộ lọc cũ.

---

# # 5. Ví dụ tính doanh thu sản phẩm có giá trên 10 triệu

Công thức:

```DAX
Doanh thu sản phẩm trên 10 triệu =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
KEEPFILTERS(
Product[Đơn giá] > 10000000
)
)
```

Nếu người dùng chọn một nhóm sản phẩm hoặc một khoảng giá trên báo cáo, Measure vẫn tôn trọng phạm vi đó và chỉ giữ những sản phẩm có đơn giá lớn hơn 10 triệu.

---

# # 6. Áp dụng đồng thời nhiều điều kiện

Ví dụ chỉ tính doanh thu của sản phẩm:

* Thuộc nhóm Laptop.
* Có đơn giá từ 15 triệu trở lên.

Công thức:

```DAX
Doanh thu Laptop từ 15 triệu =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
KEEPFILTERS(
Product[Nhóm sản phẩm] = "Laptop"
),
KEEPFILTERS(
Product[Đơn giá] >= 15000000
)
)
```

Các điều kiện này tiếp tục kết hợp với bộ lọc năm, khu vực, chi nhánh hoặc nhân viên đang có trên báo cáo.

---

# # 7. Tính tỷ trọng trong phạm vi được chọn

Giả sử bạn muốn tính tỷ trọng doanh thu của nhóm Laptop trong phạm vi người dùng đang phân tích:

```DAX
Doanh thu Laptop =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
KEEPFILTERS(
Product[Nhóm sản phẩm] = "Laptop"
)
)
```

Sau đó tạo Measure:

```DAX
Tỷ trọng Laptop =
DIVIDE(
[Doanh thu Laptop],
[Tổng doanh thu],
0
)
```

Kết quả sẽ thay đổi theo năm, khu vực, chi nhánh hoặc các điều kiện lọc khác trên báo cáo.

---

# # 8. KEEPFILTERS có giữ tất cả bộ lọc không?

KEEPFILTERS chỉ thay đổi cách `CALCULATE` áp dụng điều kiện lọc được bọc bên trong hàm.

Ví dụ:

```DAX
KEEPFILTERS(
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
```

Phần này kiểm soát cách điều kiện màu Đỏ tương tác với bộ lọc đang có trên cột Màu sắc.

Nó không có nghĩa là mọi bộ lọc trong toàn bộ báo cáo sẽ luôn được giữ nguyên. Kết quả vẫn phụ thuộc vào:

* Mô hình dữ liệu.
* Quan hệ giữa các bảng.
* Ngữ cảnh của Visual.
* Slicer và bộ lọc báo cáo.
* Các hàm thay đổi bộ lọc khác trong Measure.

---

# # 9. Phân biệt KEEPFILTERS và REMOVEFILTERS

# # # KEEPFILTERS

```DAX
KEEPFILTERS(
Product[Màu sắc] = "Đỏ"
)
```

Giữ bộ lọc hiện tại và bổ sung điều kiện mới bằng cách lấy phần giao.

# # # REMOVEFILTERS

```DAX
REMOVEFILTERS(Product[Màu sắc])
```

Xóa bộ lọc khỏi cột Màu sắc trước khi thực hiện phép tính.

Hai hàm có mục đích gần như đối lập:

* **KEEPFILTERS:** Giữ và thu hẹp phạm vi.
* **REMOVEFILTERS:** Xóa và mở rộng phạm vi.

---

# # 10. Phân biệt KEEPFILTERS và ALLSELECTED

# # # KEEPFILTERS

Dùng để kết hợp điều kiện mới với bộ lọc đang tồn tại trong `CALCULATE`.

# # # ALLSELECTED

Thường được dùng để tính tổng hoặc tỷ trọng trong phạm vi dữ liệu người dùng đang lựa chọn và đang nhìn thấy.

Cách ghi nhớ:

* Muốn **không ghi đè bộ lọc cũ**: dùng KEEPFILTERS.
* Muốn tính theo **phạm vi đang chọn**: cân nhắc ALLSELECTED.
* Muốn **xóa bộ lọc**: dùng REMOVEFILTERS.

---

# # 11. Khi nào nên dùng KEEPFILTERS?

Bạn nên cân nhắc KEEPFILTERS khi muốn:

* Giữ lựa chọn của người dùng trên Slicer.
* Bổ sung một điều kiện vào bộ lọc hiện tại.
* Chỉ tính toán trong phạm vi đang được phân tích.
* Tránh điều kiện trong CALCULATE ghi đè bộ lọc cũ.
* Lọc theo màu sắc, nhóm hàng hoặc khoảng giá.
* Xây dựng KPI có điều kiện.
* Tính doanh thu cho một nhóm đặc biệt.
* Kiểm soát chính xác ngữ cảnh lọc của Measure.

---

# # 12. Những lỗi thường gặp

# # # Cho rằng CALCULATE luôn cộng thêm điều kiện

Khi điều kiện mới tác động lên cùng một cột, `CALCULATE` thường thay thế bộ lọc đang có trên cột đó, trừ khi bạn sử dụng KEEPFILTERS.

# # # Dùng KEEPFILTERS khi muốn bỏ bộ lọc

KEEPFILTERS làm phạm vi dữ liệu được giữ nguyên hoặc hẹp hơn. Nếu muốn mở rộng phạm vi bằng cách xóa bộ lọc, bạn cần xem xét REMOVEFILTERS.

# # # Không kiểm tra trường hợp phần giao rỗng

Nếu Slicer chọn màu Xanh nhưng KEEPFILTERS yêu cầu màu Đỏ, Measure có thể trả về trống. Đây là kết quả đúng theo logic giao nhau, không phải lỗi công thức.

# # # Lạm dụng KEEPFILTERS

Không phải điều kiện nào trong CALCULATE cũng cần KEEPFILTERS. Chỉ sử dụng khi bạn thực sự muốn điều kiện mới giao với bộ lọc hiện tại.

---

# # Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng:

```text
Bộ lọc hiện tại: Đỏ + Xanh
Điều kiện mới: Đỏ
Kết quả sau KEEPFILTERS: Đỏ
```

Nhưng nếu:

```text
Bộ lọc hiện tại: Xanh
Điều kiện mới: Đỏ
Kết quả sau KEEPFILTERS: Không có dữ liệu
```

Vì vậy, câu dễ nhớ nhất là:

> KEEPFILTERS giữ bộ lọc cũ và chỉ lấy phần dữ liệu thỏa mãn cả hai điều kiện.

Hãy lưu bài viết và thử tạo hai Measure giống nhau: một Measure có KEEPFILTERS và một Measure không có. Sau đó thay đổi lựa chọn trên Slicer để quan sát sự khác biệt.

---

**ĐÀO TẠO KẾ TOÁN - TIN HỌC THỰC HÀNH**

* Khóa học Excel từ cơ bản đến nâng cao.
* Thực hành trực tiếp trên dữ liệu thực tế.
* Nhận dạy kèm 1-1 theo nhu cầu.
* Học trực tiếp hoặc Online.
* Thời gian học linh động.

**Tư vấn khóa học: 0983.85.65.35**
**Website:** dayketoan.edu.vn – daytinhoc.edu.vn

 # 🎓 TUYỂN SINH & DẠY KÈM 1-1 TIN HỌC VĂN PHÒNG – HỌC TỪ CƠ BẢN ĐẾN THÀNH THẠOBạn đang muốn học **Tin học văn phòng** nh...
06/09/2026

# 🎓 TUYỂN SINH & DẠY KÈM 1-1 TIN HỌC VĂN PHÒNG – HỌC TỪ CƠ BẢN ĐẾN THÀNH THẠO

Bạn đang muốn học **Tin học văn phòng** nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?

Bạn đã biết sử dụng máy tính nhưng khi cần soạn một văn bản, lập bảng tính, làm báo cáo hay thiết kế bài thuyết trình lại mất rất nhiều thời gian?

Bạn đang đi làm và muốn nâng cao kỹ năng để phục vụ công việc?

Bạn là sinh viên muốn trang bị kỹ năng tin học trước khi ra trường?

Hay bạn cần học cấp tốc một nội dung cụ thể như **Word, Excel, PowerPoint, Canva, Google Docs, Google Trang tính, Outlook hoặc Gmail**?

👉 Chương trình **TUYỂN SINH & DẠY KÈM 1-1 TIN HỌC VĂN PHÒNG** được xây dựng dành cho người học ở nhiều trình độ khác nhau, từ người chưa biết gì đến người muốn nâng cao kỹ năng phục vụ công việc.

Với hình thức **dạy kèm 1-1**, học viên có thể lựa chọn nội dung học phù hợp với nhu cầu thực tế của mình.

📌 Học từ cơ bản đến nâng cao.
📌 Học đúng nội dung đang cần.
📌 Thực hành trực tiếp trên máy tính.
📌 Có thể học từng chuyên đề riêng hoặc theo lộ trình tổng thể.
📌 Phù hợp với học sinh, sinh viên, người đi làm và người muốn nâng cao kỹ năng tin học.

---

# 💻 CÁC NỘI DUNG ĐÀO TẠO TIN HỌC VĂN PHÒNG

# # 🔵 MICROSOFT WORD – SOẠN THẢO VĂN BẢN CHUYÊN NGHIỆP

Word là một trong những công cụ quan trọng nhất trong công việc văn phòng.

Khóa học hướng dẫn từ những thao tác cơ bản đến cách xây dựng và trình bày văn bản chuyên nghiệp.

Học viên sẽ được thực hành:

✔ Làm quen với giao diện Microsoft Word.
✔ Các thao tác nhập và chỉnh sửa văn bản.
✔ Định dạng font chữ, cỡ chữ, màu chữ.
✔ Căn lề và bố cục văn bản.
✔ Định dạng đoạn văn.
✔ Sử dụng Bullets và Numbering.
✔ Tạo và định dạng bảng biểu.
✔ Chèn hình ảnh, biểu tượng và các đối tượng.
✔ Sử dụng Header và Footer.
✔ Đánh số trang.
✔ Thiết lập khổ giấy và lề trang.
✔ Sử dụng Tab trong soạn thảo văn bản.
✔ Tạo mục lục tự động.
✔ Sử dụng Styles để định dạng nhanh và đồng bộ.
✔ Tìm kiếm và thay thế nội dung.
✔ Trộn thư Mail Merge.
✔ Chèn các trường thông tin tự động.
✔ Bảo vệ và quản lý tài liệu.
✔ Thiết lập và in văn bản đúng định dạng.

Sau khóa học, học viên có thể tự tin soạn thảo các loại văn bản thường gặp như:

📄 Hợp đồng.
📄 Thông báo.
📄 Báo cáo.
📄 Đơn từ.
📄 Biên bản.
📄 Quyết định.
📄 Hồ sơ và tài liệu phục vụ công việc.

---

# 🟢 MICROSOFT EXCEL – XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Excel là một kỹ năng rất quan trọng đối với nhân viên văn phòng, kế toán, nhân sự, kinh doanh, quản lý và nhiều vị trí công việc khác.

Nội dung học bao gồm:

✔ Làm quen với giao diện Excel.
✔ Quản lý Workbook và Worksheet.
✔ Nhập và chỉnh sửa dữ liệu.
✔ Định dạng bảng tính.
✔ Định dạng số, ngày tháng, tiền tệ và phần trăm.
✔ Cố định dòng và cột.
✔ Sắp xếp và lọc dữ liệu.
✔ Conditional Formatting – Định dạng có điều kiện.
✔ Data Validation – Kiểm soát dữ liệu nhập vào.

# # # 📌 HỌC CÁC HÀM EXCEL THƯỜNG DÙNG

✔ SUM, SUMIF, SUMIFS.
✔ AVERAGE, MIN, MAX.
✔ COUNT, COUNTA, COUNTIF, COUNTIFS.
✔ IF, IFS.
✔ AND, OR.
✔ IFERROR.
✔ LEFT, RIGHT, MID.
✔ LEN, TRIM, SUBSTITUTE.
✔ CONCAT, TEXTJOIN.
✔ ROUND, ROUNDUP, ROUNDDOWN.
✔ DATE, DAY, MONTH, YEAR.
✔ TODAY, NOW.
✔ VLOOKUP.
✔ HLOOKUP.
✔ XLOOKUP.
✔ INDEX và MATCH.
✔ Các hàm xử lý dữ liệu và kết hợp nhiều hàm.

# # # 📊 PHÂN TÍCH VÀ TỔNG HỢP DỮ LIỆU

Học viên được hướng dẫn:

✔ Tạo bảng dữ liệu khoa học.
✔ Sử dụng Excel Table.
✔ Lọc và xử lý dữ liệu.
✔ Sử dụng Subtotal.
✔ Tạo PivotTable.
✔ Nhóm dữ liệu theo ngày, tháng, quý và năm.
✔ Show Values As.
✔ Running Total.
✔ Tạo PivotChart.
✔ Sử dụng Slicer.
✔ Sử dụng Timeline.
✔ Kết nối và tổng hợp dữ liệu.

# # # 📈 LẬP BÁO CÁO VÀ BIỂU ĐỒ

✔ Tạo biểu đồ cơ bản và nâng cao.
✔ Lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.
✔ Chỉnh sửa và trình bày biểu đồ.
✔ Kết hợp biểu đồ với dữ liệu báo cáo.
✔ Xây dựng báo cáo tổng hợp.

Excel được hướng dẫn theo hướng **học đi đôi với thực hành**, giúp học viên biết cách áp dụng kiến thức vào các công việc thực tế.

---

# 🟠 MICROSOFT POWERPOINT – THIẾT KẾ BÀI THUYẾT TRÌNH

PowerPoint không chỉ là nơi đặt chữ lên các trang chiếu.

Một bài thuyết trình hiệu quả cần có bố cục rõ ràng, nội dung dễ hiểu và cách trình bày phù hợp.

Học viên sẽ được hướng dẫn:

✔ Làm quen với giao diện PowerPoint.
✔ Tạo và quản lý Slide.
✔ Lựa chọn và sử dụng Layout.
✔ Thiết kế bố cục bài thuyết trình.
✔ Sử dụng Theme và Template.
✔ Chèn hình ảnh và biểu tượng.
✔ Chèn bảng biểu và biểu đồ.
✔ Sử dụng SmartArt.
✔ Căn chỉnh và sắp xếp đối tượng.
✔ Sử dụng Animation.
✔ Thiết lập Transition.
✔ Thiết kế Slide Master.
✔ Tạo bài trình chiếu chuyên nghiệp.
✔ Chuẩn bị Slide phục vụ báo cáo, đào tạo và thuyết trình.

Sau khóa học, học viên có thể tự thiết kế các bài:

📊 Báo cáo công việc.
📚 Bài giảng.
💼 Giới thiệu doanh nghiệp.
📈 Báo cáo số liệu.
🎤 Thuyết trình dự án và sản phẩm.

---

# 🎨 CANVA – THIẾT KẾ ĐỒ HỌA ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

Canva là công cụ hữu ích cho những người không chuyên về thiết kế nhưng vẫn muốn tạo ra các sản phẩm trực quan và đẹp mắt.

Nội dung học có thể bao gồm:

✔ Làm quen với giao diện Canva.
✔ Sử dụng Template có sẵn.
✔ Tạo thiết kế từ trang trắng.
✔ Chỉnh sửa chữ và hình ảnh.
✔ Sử dụng Element.
✔ Kết hợp màu sắc và bố cục.
✔ Thiết kế bài đăng Facebook.
✔ Thiết kế Poster và Banner.
✔ Thiết kế ảnh quảng cáo.
✔ Thiết kế Slide thuyết trình.
✔ Tạo CV và hồ sơ cá nhân.
✔ Thiết kế tài liệu và ấn phẩm đơn giản.
✔ Xuất file theo từng mục đích sử dụng.

Học viên được hướng dẫn cách xây dựng thiết kế rõ ràng, dễ đọc và phù hợp với mục tiêu truyền tải nội dung.

---

# 📄 GOOGLE DOCS – SOẠN THẢO VÀ LÀM VIỆC TRỰC TUYẾN

Google Docs giúp người dùng có thể tạo, chỉnh sửa và chia sẻ tài liệu trực tuyến.

Nội dung học bao gồm:

✔ Tạo tài liệu mới.
✔ Soạn thảo và định dạng nội dung.
✔ Chèn bảng, hình ảnh và liên kết.
✔ Thiết lập chia sẻ tài liệu.
✔ Phân quyền xem, bình luận và chỉnh sửa.
✔ Làm việc đồng thời trên cùng một tài liệu.
✔ Theo dõi các thay đổi.
✔ Sử dụng bình luận và trao đổi trực tiếp.
✔ Quản lý tài liệu trên Google Drive.

Kỹ năng này đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc nhóm và làm việc từ xa.

---

# 📊 GOOGLE TRANG TÍNH – XỬ LÝ DỮ LIỆU TRỰC TUYẾN

Google Trang tính hỗ trợ lập bảng, xử lý dữ liệu và chia sẻ trực tuyến.

Học viên sẽ được hướng dẫn:

✔ Làm quen với giao diện Google Trang tính.
✔ Nhập và định dạng dữ liệu.
✔ Sử dụng các công thức và hàm cơ bản.
✔ Sắp xếp và lọc dữ liệu.
✔ Chia sẻ bảng tính.
✔ Phân quyền người sử dụng.
✔ Làm việc đồng thời với nhiều người.
✔ Sử dụng Comment và ghi chú.
✔ Theo dõi các thay đổi.
✔ Tạo báo cáo và biểu đồ cơ bản.

Google Trang tính đặc biệt phù hợp với những công việc cần cập nhật và chia sẻ dữ liệu thường xuyên.

---

# 📧 MICROSOFT OUTLOOK – QUẢN LÝ EMAIL VÀ CÔNG VIỆC

Outlook không chỉ là một phần mềm gửi và nhận email.

Học viên được hướng dẫn cách sử dụng Outlook để quản lý công việc hiệu quả hơn.

Nội dung bao gồm:

✔ Thiết lập và sử dụng email.
✔ Gửi, nhận và trả lời email.
✔ CC và BCC đúng cách.
✔ Đính kèm file.
✔ Tổ chức và quản lý thư mục email.
✔ Tìm kiếm email nhanh chóng.
✔ Sử dụng Rules để tự động xử lý email.
✔ Quản lý Contacts.
✔ Sử dụng Calendar.
✔ Tạo lịch hẹn và cuộc họp.
✔ Quản lý Tasks và công việc.
✔ Sắp xếp email khoa học.

---

# ✉️ GMAIL – SỬ DỤNG EMAIL CHUYÊN NGHIỆP

Khóa học cũng hướng dẫn cách sử dụng Gmail hiệu quả trong công việc và học tập.

Nội dung bao gồm:

✔ Soạn và gửi email.
✔ Trả lời và chuyển tiếp email.
✔ Đính kèm và quản lý file.
✔ Sử dụng CC và BCC.
✔ Tạo và quản lý Label.
✔ Tìm kiếm email nhanh chóng.
✔ Lọc và phân loại thư.
✔ Quản lý thư quan trọng.
✔ Sử dụng Google Drive cùng Gmail.
✔ Quản lý hộp thư khoa học và hiệu quả.

Ngoài thao tác kỹ thuật, học viên có thể được hướng dẫn cách trình bày email rõ ràng, chuyên nghiệp và phù hợp với môi trường công việc.

---

# 👨‍💻 DẠY KÈM 1-1 – HỌC THEO ĐÚNG NHU CẦU CỦA BẠN

Mỗi người có một mục tiêu học khác nhau.

Có người muốn học toàn bộ kỹ năng tin học văn phòng.

Có người chỉ cần học Excel để phục vụ công việc.

Có người cần PowerPoint để làm báo cáo.

Có người muốn học Canva để thiết kế nội dung truyền thông.

Có người cần sử dụng Google Docs, Google Trang tính để làm việc nhóm.

Vì vậy, với hình thức **DẠY KÈM 1-1**, nội dung có thể được điều chỉnh phù hợp với:

📌 Trình độ hiện tại.
📌 Công việc đang làm.
📌 Mục tiêu cần đạt được.
📌 Nội dung còn yếu.
📌 Thời gian có thể sắp xếp để học.

Bạn có thể bắt đầu từ cơ bản hoặc tập trung học nâng cao một nội dung cụ thể.

---

# ⭐ 5 LÝ DO NÊN HỌC TIN HỌC VĂN PHÒNG 1-1

# # 1️⃣ HỌC CÁ NHÂN HÓA

Nội dung học tập trung vào những gì bạn cần.

Không phải chờ theo tốc độ của cả lớp.

---

# # 2️⃣ THỜI GIAN LINH HOẠT

Phù hợp với học sinh, sinh viên và người đi làm.

Có thể chủ động sắp xếp thời gian học phù hợp.

---

# # 3️⃣ THỰC HÀNH TRỰC TIẾP

Học trên máy tính và thao tác trực tiếp.

Mỗi nội dung đều được kết hợp với bài tập để giúp học viên hiểu và nhớ kiến thức tốt hơn.

---

# # 4️⃣ NÂNG CAO KỸ NĂNG PHỤC VỤ CÔNG VIỆC

Kỹ năng tin học văn phòng được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực.

Việc sử dụng thành thạo Word, Excel, PowerPoint, email và các công cụ làm việc trực tuyến sẽ giúp bạn làm việc nhanh hơn, khoa học hơn và chuyên nghiệp hơn.

---

# # 5️⃣ HỌC ĐẾN KHI HIỂU VÀ LÀM ĐƯỢC

Mục tiêu không chỉ là học xong nội dung.

Quan trọng hơn là sau quá trình học, bạn có thể tự thao tác, tự xử lý công việc và biết cách vận dụng kiến thức vào thực tế.

---

# 🎁 TẶNG KÈM BỘ TÀI LIỆU VÀ FILE THỰC HÀNH

Học viên được cung cấp tài liệu và file thực hành để:

📂 Xem lại kiến thức đã học.
📂 Luyện tập thêm sau buổi học.
📂 Thực hành các kỹ năng còn yếu.
📂 Củng cố kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

---

# 🎯 KHÓA HỌC PHÙ HỢP VỚI

👉 Người chưa biết sử dụng thành thạo máy tính.

👉 Người muốn học Tin học văn phòng từ cơ bản.

👉 Học sinh, sinh viên muốn trang bị kỹ năng trước khi đi làm.

👉 Nhân viên văn phòng muốn nâng cao kỹ năng.

👉 Kế toán, nhân sự, kinh doanh và các vị trí thường xuyên làm việc với Word và Excel.

👉 Người cần học PowerPoint để báo cáo và thuyết trình.

👉 Người muốn học Canva để tự thiết kế hình ảnh và tài liệu.

👉 Người thường xuyên làm việc với Google Docs, Google Trang tính và các công cụ trực tuyến.

👉 Người muốn học Outlook và Gmail để quản lý email chuyên nghiệp.

👉 Người muốn được **dạy kèm 1-1 theo đúng nhu cầu thực tế**.

💡 **Tin học văn phòng không chỉ là một kỹ năng phụ. Trong môi trường làm việc hiện nay, đây là một trong những kỹ năng quan trọng giúp bạn làm việc nhanh hơn, hiệu quả hơn và tự tin hơn.**

📣 **TUYỂN SINH & DẠY KÈM 1-1 TIN HỌC VĂN PHÒNG – HỌC TỪ CƠ BẢN ĐẾN THÀNH THẠO**

👉 Học đúng nội dung.
👉 Thực hành trực tiếp.
👉 Phù hợp với nhu cầu cá nhân.
👉 Từng bước nâng cao kỹ năng phục vụ học tập và công việc.

--------------------------------------------
Trụ sở chính: Số 43, ngõ 2 Khuất Duy Tiến Hà Nội.
Cơ sở 1: Số 158 Nguyễn Khánh Toàn, Hà Nội.
Cơ sở 2: CT6 Khu đô thị Xa La, Hà Nội.
📞Hotline: 0983.85.65.35
🌐Website: daytinhoc.edu.vn - dayketoan.edu.vn
--------------------------------------------

👇 **ĐĂNG KÝ NGAY** để được tư vấn nội dung học và lựa chọn lộ trình phù hợp với trình độ của bạn!








SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 46REMOVEFILTERS TRONG DAX – XÓA BỘ LỌC ĐỂ TÍNH ĐÚNG TỔNG DOANH THUBạn đã từng t...
05/09/2026

SERIES: THỦ THUẬT EXCEL – POWER BI | BÀI 46

REMOVEFILTERS TRONG DAX – XÓA BỘ LỌC ĐỂ TÍNH ĐÚNG TỔNG DOANH THU

Bạn đã từng tạo báo cáo Power BI và gặp tình huống:

Muốn so sánh doanh thu một sản phẩm với tổng doanh thu toàn bộ sản phẩm.
Muốn tính tỷ trọng của một chi nhánh trên tổng doanh thu công ty.
Muốn hiển thị tổng doanh thu không bị ảnh hưởng bởi một Slicer cụ thể.
Muốn xóa bộ lọc sản phẩm nhưng vẫn giữ bộ lọc năm và khu vực.
Muốn tạo một chỉ tiêu làm cơ sở so sánh với kết quả hiện tại.

Để thực hiện những yêu cầu này, bạn có thể sử dụng hàm REMOVEFILTERS.

1. REMOVEFILTERS dùng để làm gì?

REMOVEFILTERS được sử dụng để xóa bộ lọc khỏi:

Một cột cụ thể.
Nhiều cột.
Hoặc toàn bộ một bảng.

Hàm thường được đặt bên trong CALCULATE để thay đổi ngữ cảnh tính toán.

Cú pháp:

REMOVEFILTERS(Tên_bảng[Tên_cột])

Hoặc:

REMOVEFILTERS(Tên_bảng)

Hiểu đơn giản:

REMOVEFILTERS yêu cầu DAX tạm thời bỏ bộ lọc khỏi đối tượng được chỉ định trước khi tính toán.

2. Ví dụ về dữ liệu doanh thu

Giả sử bạn có Measure:

Tổng doanh thu =
SUM(Sales[Doanh thu])

Khi đưa tên sản phẩm vào từng dòng của bảng, Measure sẽ trả về doanh thu của từng sản phẩm.

Ví dụ:

Sản phẩm Doanh thu
Laptop 500 triệu
Điện thoại 300 triệu
Máy tính bảng 200 triệu
Tổng cộng 1 tỷ

Ở dòng Laptop, ngữ cảnh lọc chỉ còn sản phẩm Laptop nên kết quả là 500 triệu.

3. Xóa bộ lọc sản phẩm để lấy tổng doanh thu

Công thức:

Doanh thu toàn bộ sản phẩm =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])
)

Kết quả tại mỗi dòng:

Sản phẩm Doanh thu Doanh thu toàn bộ
Laptop 500 triệu 1 tỷ
Điện thoại 300 triệu 1 tỷ
Máy tính bảng 200 triệu 1 tỷ

REMOVEFILTERS đã loại bỏ bộ lọc của từng sản phẩm nên Measure luôn trả về tổng doanh thu của tất cả sản phẩm trong phạm vi còn lại.

4. Tính tỷ trọng doanh thu của từng sản phẩm

Sau khi có tổng doanh thu toàn bộ sản phẩm, bạn có thể tính tỷ trọng:

Tỷ trọng doanh thu =
DIVIDE(
[Tổng doanh thu],
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])
),
0
)

Kết quả:

Sản phẩm Doanh thu Tỷ trọng
Laptop 500 triệu 50%
Điện thoại 300 triệu 30%
Máy tính bảng 200 triệu 20%
Tổng cộng 1 tỷ 100%

Nên sử dụng DIVIDE thay cho phép chia trực tiếp để tránh lỗi khi mẫu số bằng 0.

5. Xóa bộ lọc một cột nhưng vẫn giữ các bộ lọc khác

Giả sử báo cáo có các Slicer:

Năm
Khu vực
Nhóm sản phẩm
Tên sản phẩm

Công thức:

Doanh thu không lọc sản phẩm =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])
)

Công thức chỉ xóa bộ lọc trên cột Tên sản phẩm.

Các bộ lọc khác như năm, khu vực hoặc nhóm sản phẩm vẫn có thể tiếp tục ảnh hưởng đến kết quả.

Ví dụ người dùng chọn:

Năm 2026
Khu vực Miền Bắc
Sản phẩm Laptop

Kết quả:

Tổng doanh thu vẫn chỉ tính trong năm 2026.
Vẫn chỉ tính trong khu vực Miền Bắc.
Nhưng không còn bị giới hạn ở riêng sản phẩm Laptop.
6. Xóa bộ lọc toàn bộ bảng sản phẩm

Công thức:

Doanh thu không lọc bảng sản phẩm =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Product)
)

Cách viết này xóa các bộ lọc đang tác động lên toàn bộ bảng Product, chẳng hạn:

Tên sản phẩm
Nhóm sản phẩm
Thương hiệu
Loại sản phẩm

Bạn cần thận trọng vì kết quả có thể bỏ nhiều bộ lọc hơn dự kiến.

Nếu chỉ muốn bỏ một điều kiện cụ thể, nên chỉ rõ đúng cột:

REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])
7. Xóa đồng thời nhiều bộ lọc

Bạn có thể dùng nhiều điều kiện REMOVEFILTERS trong CALCULATE:

Doanh thu không lọc sản phẩm và khu vực =
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm]),
REMOVEFILTERS(Region[Tên khu vực])
)

Measure này sẽ bỏ bộ lọc sản phẩm và khu vực nhưng vẫn có thể giữ các bộ lọc khác như năm hoặc nhân viên.

8. Tính doanh thu so với tổng công ty

Giả sử bảng đang hiển thị doanh thu theo chi nhánh.

Công thức:

Tỷ trọng chi nhánh =
DIVIDE(
[Tổng doanh thu],
CALCULATE(
[Tổng doanh thu],
REMOVEFILTERS(Branch[Tên chi nhánh])
),
0
)

Kết quả cho biết mỗi chi nhánh đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng doanh thu trong ngữ cảnh còn lại.

Ví dụ:

Chi nhánh Doanh thu Tỷ trọng
Hà Nội 600 triệu 60%
Đà Nẵng 150 triệu 15%
TP.HCM 250 triệu 25%
Tổng cộng 1 tỷ 100%
9. Phân biệt REMOVEFILTERS, ALL và ALLSELECTED
REMOVEFILTERS
REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])

Dùng khi muốn diễn đạt rõ ràng rằng công thức cần xóa bộ lọc trên một cột hoặc bảng.

ALL
ALL(Product[Tên sản phẩm])

ALL cũng thường được dùng để loại bỏ bộ lọc trong CALCULATE. Ngoài ra, ALL còn có thể trả về một bảng để sử dụng trong các biểu thức DAX khác.

ALLSELECTED
ALLSELECTED(Product[Tên sản phẩm])

ALLSELECTED thường được sử dụng khi muốn tính trên phạm vi dữ liệu người dùng đang lựa chọn hoặc đang nhìn thấy.

Cách ghi nhớ:

REMOVEFILTERS: Xóa bộ lọc được chỉ định.
ALL: Lấy toàn bộ dữ liệu sau khi bỏ bộ lọc tương ứng.
ALLSELECTED: Giữ phạm vi lựa chọn của người dùng.
10. Khi nào nên dùng REMOVEFILTERS?

REMOVEFILTERS thường được sử dụng để:

Tính tỷ trọng trên tổng.
So sánh một sản phẩm với toàn bộ sản phẩm.
So sánh một chi nhánh với tổng công ty.
Tạo chỉ tiêu không bị ảnh hưởng bởi một Slicer.
Tính tổng doanh thu làm cơ sở so sánh.
Xây dựng báo cáo quản trị.
Tính phần trăm đóng góp.
Kiểm soát ngữ cảnh lọc trong CALCULATE.
11. Những lỗi thường gặp
Xóa bộ lọc toàn bộ bảng khi không cần thiết
REMOVEFILTERS(Product)

Công thức này có thể loại bỏ cả bộ lọc nhóm hàng, thương hiệu và loại sản phẩm.

Nếu chỉ cần xóa tên sản phẩm, hãy viết:

REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])
Xóa nhầm bộ lọc của bảng dữ liệu giao dịch

Việc xóa bộ lọc trực tiếp trên bảng Sales có thể làm thay đổi nhiều điều kiện cùng lúc và khiến kết quả khó kiểm soát.

Trong nhiều trường hợp, nên xóa bộ lọc trên bảng danh mục như Product, Branch hoặc Region.

Không xác định rõ tổng nào cần tính

“Tổng doanh thu” có thể là:

Tổng toàn bộ dữ liệu.
Tổng trong năm đang chọn.
Tổng trong khu vực đang chọn.
Tổng của nhóm sản phẩm.
Tổng những mục đang hiển thị.

Bạn cần xác định rõ mục tiêu trước khi lựa chọn REMOVEFILTERS, ALL hoặc ALLSELECTED.

Cho rằng REMOVEFILTERS xóa dữ liệu

REMOVEFILTERS không xóa bất kỳ dòng dữ liệu nào. Hàm chỉ thay đổi bộ lọc trong thời gian Measure được tính toán.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung báo cáo đang đeo một chiếc “kính lọc”.

Khi viết:

REMOVEFILTERS(Product[Tên sản phẩm])

Bạn chỉ tháo chiếc kính lọc liên quan đến Tên sản phẩm, còn những bộ lọc khác vẫn có thể được giữ lại.

Nếu muốn kiểm soát chính xác kết quả DAX, hãy luôn tự hỏi:

Tôi muốn xóa bộ lọc ở cột nào và muốn giữ lại những bộ lọc nào?

Đó chính là chìa khóa để sử dụng REMOVEFILTERS hiệu quả.

Hãy lưu bài viết và thử tạo một bảng gồm:

Sản phẩm – Doanh thu – Tổng doanh thu – Tỷ trọng

Sau đó, thêm các Slicer năm, khu vực và sản phẩm để quan sát sự thay đổi của kết quả.

ĐÀO TẠO KẾ TOÁN - TIN HỌC THỰC HÀNH

Khóa học Excel từ cơ bản đến nâng cao.
Thực hành trực tiếp trên dữ liệu thực tế.
Nhận dạy kèm 1-1 theo nhu cầu.
Học trực tiếp hoặc Online.
Thời gian học linh động.

Tư vấn khóa học: 0983.85.65.35
Website: dayketoan.edu.vn – daytinhoc.edu.vn

Address

Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dạy Tin học văn phòng, AutoCad, Kế toán posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category