Đại Lý Thuế Hà Nam

Đại Lý Thuế Hà Nam Là đơn vị tư vấn thuế & kế toán với phương châm "Sẻ chia gánh lo về thuế". Tư Vấn Thuế, Hoàn Thuế, kế toán, chứ ký số, hóa đơn điện tử, đào tạo
(3)

Chúng tôi cam kết giúp bạn an tâm về số liệu kế toán, tối ưu thuế và hiệu quả quản lý tài chính, tập trung vào kinh doanh.

🌟 GIẢM THUẾ TNCN CHO HỘ KINH DOANH 2026: 7 VIỆC NÊN LÀM NGAY ĐỂ KHÔNG BỎ LỠ QUYỀN LỢI!Năm 2026, chính sách thuế đối với ...
28/08/2026

🌟 GIẢM THUẾ TNCN CHO HỘ KINH DOANH 2026: 7 VIỆC NÊN LÀM NGAY ĐỂ KHÔNG BỎ LỠ QUYỀN LỢI!

Năm 2026, chính sách thuế đối với hộ kinh doanh có thay đổi rất đáng chú ý. Đặc biệt, ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế TNCN đã được nâng lên 01 tỷ đồng/năm theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, áp dụng hồi tố từ 01/01/2026.

👉 Tuy nhiên, cần hiểu đúng: không phải cứ doanh thu dưới 1 tỷ đồng là được “hoàn thuế” hoặc tự động nhận tiền giảm thuế. Hộ kinh doanh cần rà soát doanh thu, phương pháp tính thuế và hồ sơ đã kê khai để xác định mình có được hưởng quyền lợi hay có phát sinh số thuế nộp thừa hay không.

🔥 1. KIỂM TRA NGAY DOANH THU THỰC TẾ NĂM 2026

Việc đầu tiên hộ kinh doanh cần làm là tổng hợp toàn bộ doanh thu thực tế từ ngày 01/01/2026.

Đặc biệt cần đối chiếu:

✅ Doanh thu bán hàng
✅ Doanh thu cung cấp dịch vụ
✅ Doanh thu qua tài khoản ngân hàng
✅ Doanh thu tiền mặt
✅ Doanh thu trên Shopee, TikTok Shop, Lazada và các nền tảng khác
✅ Doanh thu từ các địa điểm kinh doanh nếu có.

Theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, mức doanh thu làm căn cứ xác định hộ, cá nhân kinh doanh không phải chịu thuế đã được nâng từ 500 triệu đồng lên 01 tỷ đồng/năm.

📌 Ví dụ:
Hộ kinh doanh có doanh thu năm 2026 là 800 triệu đồng thì cần rà soát lại nghĩa vụ thuế theo quy định mới, thay vì mặc nhiên áp dụng ngưỡng 500 triệu đồng trước đó.

📌 2. KIỂM TRA XEM MÌNH ĐÃ NỘP THUẾ TNCN HAY CHƯA

Đây là việc rất quan trọng.

Nếu trong năm 2026 hộ kinh doanh đã kê khai và nộp thuế theo ngưỡng cũ nhưng sau đó chính sách mới nâng ngưỡng doanh thu lên 01 tỷ đồng, cần kiểm tra xem có phát sinh số thuế đã nộp thừa hay không.

Cơ quan thuế hiện đã có hướng dẫn thủ tục hoàn nộp thừa thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh. Hồ sơ hoàn được thực hiện theo từng phương pháp tính thuế.

👉 Vì vậy:

Đừng chỉ kiểm tra “có phải nộp thuế hay không”, mà hãy kiểm tra cả số thuế đã nộp trong năm.

💰 3. NẾU DOANH THU TRÊN 1 TỶ ĐỒNG: TÍNH LẠI PHƯƠNG PHÁP THUẾ

Không phải hộ kinh doanh nào trên 1 tỷ đồng cũng tính thuế giống nhau.

Theo Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15, hộ/cá nhân kinh doanh có thể thuộc các phương pháp tính thuế khác nhau tùy mức doanh thu và lựa chọn phương pháp theo quy định. Luật có hiệu lực từ 01/07/2026.

Đáng chú ý:

🔹 Doanh thu trên 1 tỷ đồng nhưng không quá 3 tỷ đồng

Trường hợp thuộc diện được lựa chọn, cá nhân kinh doanh có thể cân nhắc:

Phương pháp tính theo tỷ lệ trên doanh thu

hoặc

Phương pháp tính trên thu nhập = Doanh thu – Chi phí hợp lệ.

Theo hướng dẫn về Luật Thuế TNCN, mức thuế suất đối với phương pháp tính trên thu nhập ở nhóm doanh thu trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng là 15% trên thu nhập tính thuế.

👉 Vì vậy, hộ kinh doanh có doanh thu lớn cần tính thử cả hai phương án trước khi xác định phương pháp phù hợp.

🧾 4. RÀ SOÁT LẠI CHI PHÍ ĐƯỢC TRỪ

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với hộ kinh doanh lựa chọn phương pháp tính thuế trên thu nhập.

Thu nhập tính thuế được xác định về cơ bản theo:

DOANH THU – CHI PHÍ LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH = THU NHẬP TÍNH THUẾ

Các khoản chi cần được kiểm tra về:

☑️ Tính thực tế
☑️ Liên quan đến hoạt động kinh doanh
☑️ Có chứng từ hợp pháp
☑️ Có đủ căn cứ chứng minh
☑️ Đáp ứng điều kiện theo quy định.

Nghị định 68/2026/NĐ-CP đã dành riêng quy định về các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập tính thuế TNCN của hộ, cá nhân kinh doanh.

👉 Do đó, đừng chỉ quan tâm doanh thu bao nhiêu; hãy kiểm tra cả chi phí có đủ hồ sơ hay không.

🏦 5. ĐỐI CHIẾU DOANH THU TRÊN NGÂN HÀNG VÀ SÀN TMĐT

Đây là việc hộ kinh doanh bán hàng online đặc biệt cần chú ý.

Cần đối chiếu:

Đơn hàng → doanh thu → tiền sàn thanh toán → tài khoản ngân hàng → hóa đơn/chứng từ.

Nghị định 68/2026/NĐ-CP đã quy định riêng về khai thuế, khấu trừ thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số.

👉 Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào số tiền thực nhận vào tài khoản để xác định doanh thu mà phải xác định doanh thu theo đúng quy định thuế.

🧾 6. KIỂM TRA NGHĨA VỤ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ

Theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP:

🔹 Doanh thu năm trên 01 tỷ đồng: thuộc trường hợp phải áp dụng hóa đơn điện tử theo quy định.

🔹 Doanh thu từ 01 tỷ đồng trở xuống: nếu đáp ứng điều kiện và có nhu cầu thì vẫn có thể đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.

Đặc biệt, nếu trong năm doanh thu lũy kế vượt ngưỡng 01 tỷ đồng, hộ kinh doanh cần chủ động kiểm tra thời điểm phát sinh nghĩa vụ sử dụng hóa đơn điện tử.

📌 Không nên hiểu “dưới 1 tỷ không phải nộp TNCN” đồng nghĩa với “không cần quan tâm hóa đơn, sổ sách, doanh thu”.

📂 7. LƯU ĐẦY ĐỦ HỒ SƠ ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI

Hộ kinh doanh nên xây dựng một bộ hồ sơ gồm:

📌 Hợp đồng mua bán
📌 Hóa đơn đầu vào
📌 Chứng từ thanh toán
📌 Sổ doanh thu
📌 Sổ chi phí
📌 Sao kê ngân hàng
📌 Báo cáo doanh thu từ sàn TMĐT
📌 Hóa đơn điện tử
📌 Hồ sơ kê khai và nộp thuế
📌 Hồ sơ hoàn thuế/nộp thừa nếu có.

Hồ sơ càng rõ → việc chứng minh doanh thu, chi phí và số thuế phải nộp càng thuận lợi.

⚠️ 4 LƯU Ý CỰC QUAN TRỌNG
❗ 1. “Dưới 1 tỷ” không có nghĩa là được bỏ qua mọi thủ tục thuế

Ngưỡng 01 tỷ đồng là ngưỡng doanh thu để xác định nghĩa vụ thuế theo chính sách mới, không có nghĩa hộ kinh doanh được bỏ toàn bộ nghĩa vụ về quản lý doanh thu, hóa đơn và hồ sơ.

❗ 2. Không tự ý chia nhỏ doanh thu

Không nên chia doanh thu cho nhiều cá nhân, nhiều tài khoản hoặc nhiều địa điểm nhằm cố tình giữ doanh thu dưới ngưỡng.

Việc xác định doanh thu phải căn cứ hoạt động kinh doanh thực tế và quy định pháp luật, không phải chỉ dựa vào cách thức nhận tiền.

❗ 3. Bán hàng online càng phải kiểm soát doanh thu

Doanh thu trên nền tảng, tài khoản ngân hàng và hóa đơn cần được đối chiếu thường xuyên.

❗ 4. Nếu đã nộp thuế, hãy kiểm tra khả năng nộp thừa

Trong trường hợp chính sách mới làm thay đổi nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh, cần rà soát để xác định có số thuế nộp thừa và đủ điều kiện hoàn/xử lý nộp thừa hay không.

🚨 RỦI RO NẾU KHÔNG RÀ SOÁT

Nếu hộ kinh doanh không cập nhật chính sách mới hoặc xác định sai doanh thu, có thể gặp:

❌ Nộp thuế nhiều hơn nghĩa vụ thực tế.
❌ Bỏ sót quyền xử lý số thuế nộp thừa.
❌ Kê khai sai doanh thu.
❌ Không thực hiện đúng nghĩa vụ hóa đơn điện tử.
❌ Bị yêu cầu giải trình khi doanh thu trên ngân hàng/sàn TMĐT không khớp hồ sơ.
❌ Có thể phát sinh tiền chậm nộp và xử phạt nếu xác định thiếu nghĩa vụ thuế.

🎯 CHECKLIST 7 VIỆC HỘ KINH DOANH NÊN LÀM NGAY

① Tổng hợp doanh thu 2026
⬇️
② Kiểm tra ngưỡng 01 tỷ đồng
⬇️
③ Kiểm tra số thuế TNCN đã nộp
⬇️
④ Xác định phương pháp tính thuế phù hợp
⬇️
⑤ Rà soát chi phí được trừ
⬇️
⑥ Đối chiếu ngân hàng – sàn TMĐT – hóa đơn
⬇️
⑦ Kiểm tra số thuế nộp thừa và hồ sơ hoàn/khấu trừ nếu có

📚 CĂN CỨ PHÁP LÝ MỚI NHẤT
Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, ban hành ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/07/2026.
Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/03/2026 quy định chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
Nghị định 141/2026/NĐ-CP ngày 29/04/2026 sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP; văn bản quy định hiệu lực từ 01/01/2026, trong đó nâng ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế lên 01 tỷ đồng.
Các quy định về phương pháp tính thuế theo doanh thu hoặc theo thu nhập được hướng dẫn tại Luật Thuế TNCN và Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
✅ KẾT LUẬN

Năm 2026 là thời điểm hộ kinh doanh cần đặc biệt chủ động rà soát lại cách tính và kê khai thuế TNCN.

Việc nâng ngưỡng doanh thu lên 01 tỷ đồng/năm có thể giúp nhiều hộ kinh doanh giảm nghĩa vụ thuế, nhưng quyền lợi chỉ được bảo đảm khi doanh thu được xác định đúng, hồ sơ đầy đủ và nghĩa vụ thuế được rà soát chính xác.

👉 Đừng chờ đến cuối năm mới kiểm tra. Hãy rà soát ngay doanh thu, thuế đã nộp và hồ sơ từ đầu năm 2026 để tránh nộp thừa hoặc phát sinh rủi ro không đáng có!

28/08/2026

Nghỉ việc, thiếu năm đóng bhxh thì có được đóng bù để nhận lương hưu?

🚀 CHECKLIST 7 CHỨNG TỪ TIỀN LƯƠNG HỘ KINH DOANH & DOANH NGHIỆP NÊN LƯU ĐỂ TRÁNH RỦI RO THUẾ!Tiền lương là khoản chi thườ...
28/08/2026

🚀 CHECKLIST 7 CHỨNG TỪ TIỀN LƯƠNG HỘ KINH DOANH & DOANH NGHIỆP NÊN LƯU ĐỂ TRÁNH RỦI RO THUẾ!

Tiền lương là khoản chi thường xuyên nhưng cũng là khoản cơ quan thuế có thể kiểm tra rất kỹ. Không ít doanh nghiệp/hộ kinh doanh có bảng lương nhưng lại thiếu hợp đồng, thiếu chứng từ thanh toán hoặc hồ sơ nhân sự không đồng nhất, dẫn đến nguy cơ bị loại chi phí, truy thu thuế và xử phạt.

Đặc biệt, từ năm 2026, quy định về thuế và kế toán đã có nhiều thay đổi. Doanh nghiệp cần cập nhật theo Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Thông tư 20/2026/TT-BTC.

📌 1. HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

Đây là chứng từ nền tảng để chứng minh:

Người lao động thực sự làm việc tại đơn vị.
Mức lương, phụ cấp, thưởng được thỏa thuận.
Thời gian và vị trí công việc.
Quyền và nghĩa vụ của hai bên.

👉 Lưu ý: Nội dung trên hợp đồng cần thống nhất với bảng lương, hồ sơ BHXH và chứng từ thanh toán.

📌 2. BẢNG CHẤM CÔNG

Bảng chấm công giúp chứng minh người lao động thực tế có làm việc và là cơ sở để tính tiền lương.

Nên thể hiện rõ:

✅ Họ tên người lao động
✅ Thời gian làm việc
✅ Ngày công/ngày nghỉ
✅ Người lập và người duyệt
✅ Có thể lưu dưới dạng điện tử nếu đáp ứng yêu cầu về chứng từ, dữ liệu kế toán.

Không nên chỉ có bảng lương mà không có căn cứ xác định số ngày công, đặc biệt đối với doanh nghiệp có nhiều lao động.

📌 3. BẢNG TÍNH LƯƠNG/BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG

Bảng lương cần thể hiện được quá trình từ lương theo hợp đồng → phụ cấp → khoản khấu trừ → thuế TNCN → BHXH/BHYT/BHTN → số tiền thực nhận.

Nên kiểm tra sự thống nhất giữa:

Hợp đồng lao động ↔ Chấm công ↔ Bảng lương ↔ BHXH ↔ Chứng từ thanh toán.

Đây là một trong những điểm rất quan trọng khi giải trình chi phí tiền lương.

📌 4. CHỨNG TỪ THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG

Doanh nghiệp nên lưu:

💳 Ủy nhiệm chi/chứng từ chuyển khoản
💵 Phiếu chi nếu thanh toán bằng tiền mặt trong trường hợp phù hợp
📄 Danh sách người nhận lương
📑 Chứng từ ngân hàng liên quan.

Đặc biệt: Không nên có tình trạng bảng lương ghi đã trả nhưng thực tế chưa có chứng từ chứng minh việc thanh toán.

Với các khoản chi có giá trị lớn, cần đặc biệt kiểm tra điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định thuế hiện hành trước khi hạch toán chi phí.

📌 5. HỒ SƠ THUẾ TNCN

Nếu tiền lương phát sinh nghĩa vụ khấu trừ thuế TNCN, đơn vị trả thu nhập phải thực hiện khấu trừ, kê khai và quyết toán theo quy định.

Hồ sơ nên được lưu cùng:

Bảng tính thuế TNCN.
Chứng từ khấu trừ thuế TNCN.
Hồ sơ đăng ký người phụ thuộc nếu có.
Tờ khai thuế TNCN.
Hồ sơ quyết toán thuế TNCN.

Luật Thuế TNCN hiện hành quy định tổ chức, cá nhân trả thu nhập có trách nhiệm thực hiện việc khấu trừ, kê khai và quyết toán đối với thu nhập thuộc diện chịu thuế. Văn bản hợp nhất Luật Thuế TNCN số 112/VBHN-VPQH ngày 20/5/2026 là văn bản cần lưu ý khi thực hiện.

📌 6. HỒ SƠ BHXH VÀ CÁC KHOẢN BẢO HIỂM

Nếu người lao động thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, doanh nghiệp nên lưu hồ sơ liên quan đến:

Danh sách lao động.
Hồ sơ tham gia BHXH.
Bảng tính tiền đóng BHXH.
Chứng từ nộp BHXH.
Các quyết định tăng/giảm lao động nếu có.

👉 Tiền lương trên bảng lương, tiền lương đóng BHXH và nội dung hợp đồng không nên chênh lệch bất hợp lý mà không có căn cứ.

📌 7. QUYẾT ĐỊNH, QUY CHẾ VÀ HỒ SƠ LIÊN QUAN ĐẾN TIỀN LƯƠNG – THƯỞNG

Đây là nhóm chứng từ nhiều đơn vị thường bỏ quên.

Nên lưu:

📌 Quy chế tiền lương
📌 Quy chế thưởng
📌 Quyết định tăng lương
📌 Quyết định thưởng
📌 Chính sách phụ cấp
📌 Quyết định chi các khoản hỗ trợ, phúc lợi nếu có.

Đặc biệt với tiền thưởng, phụ cấp, hỗ trợ, cần có căn cứ rõ ràng để chứng minh khoản chi thực tế phát sinh và phù hợp với chính sách của đơn vị.

⚠️ HỘ KINH DOANH CẦN LƯU Ý GÌ?

Từ 01/01/2026, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện chế độ kế toán theo Thông tư 152/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Vì vậy, hộ kinh doanh có thuê người làm cũng không nên hiểu rằng “hộ kinh doanh thì trả lương thế nào cũng được”.

Nên xây dựng hồ sơ tương đối đầy đủ:

Hợp đồng → chấm công → bảng lương → chứng từ trả lương → hồ sơ thuế/BHXH nếu thuộc diện.

Tuy nhiên, cần phân biệt tiền công của người lao động với khoản tiền mà chính chủ hộ tự rút hoặc tự nhận từ hoạt động kinh doanh. Không phải cứ ghi “tiền lương chủ hộ” vào bảng lương là mặc nhiên được xem như chi phí tiền lương hợp lệ.

🚨 5 RỦI RO THƯỜNG GẶP KHI QUYẾT TOÁN THUẾ
❌ 1. Có bảng lương nhưng không có hợp đồng lao động

→ Khó chứng minh quan hệ lao động và căn cứ chi trả.

❌ 2. Có bảng lương nhưng không có chứng từ thanh toán

→ Khó chứng minh khoản tiền thực tế đã chi.

❌ 3. Lương trên bảng lương khác xa hồ sơ BHXH

→ Có thể phát sinh yêu cầu giải trình.

❌ 4. Có trả lương nhưng bỏ sót nghĩa vụ thuế TNCN

→ Có thể dẫn đến truy thu thuế, tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính tùy trường hợp.

❌ 5. Khoản thưởng/phụ cấp không có căn cứ

→ Có nguy cơ bị cơ quan thuế yêu cầu giải trình hoặc xem xét điều kiện tính vào chi phí được trừ.

✅ CHECKLIST NHANH CHO KẾ TOÁN

MỖI THÁNG, NÊN KIỂM TRA:

☑️ Hợp đồng lao động
☑️ Bảng chấm công
☑️ Bảng tính lương
☑️ Chứng từ thanh toán
☑️ Hồ sơ BHXH
☑️ Hồ sơ khấu trừ/kê khai TNCN
☑️ Quyết định/quy chế liên quan đến thưởng, phụ cấp

👉 Nguyên tắc quan trọng nhất: Hồ sơ tiền lương phải có căn cứ – có phát sinh thực tế – có chứng từ – số liệu thống nhất – thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và bảo hiểm liên quan.

📚 CĂN CỨ PHÁP LÝ THAM KHẢO
Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/10/2025.
Nghị định 320/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN.
Thông tư 20/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ 12/03/2026, hướng dẫn Luật Thuế TNDN và Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Văn bản hợp nhất 112/VBHN-VPQH ngày 20/05/2026 về Luật Thuế TNCN.
Thông tư 152/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ 01/01/2026, hướng dẫn kế toán cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
🔎 KẾT LUẬN

Tiền lương không chỉ cần “có bảng lương” mà cần một bộ hồ sơ đủ căn cứ để chứng minh khoản chi là có thật và được thực hiện đúng quy định.

👉 Doanh nghiệp, hộ kinh doanh nên rà soát hồ sơ tiền lương ngay từ từng tháng, thay vì chờ đến khi quyết toán thuế mới bổ sung chứng từ.

Lưu hồ sơ đầy đủ hôm nay = giảm đáng kể rủi ro khi cơ quan thuế kiểm tra ngày mai!

#️⃣ HASHTAG:

28/08/2026

Hộ kinh doanh có nhiều cửa hàng: xuất hóa đơn thế nào cho đúng?

🧾 THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ CÔNG TY – CẦN THÔNG BÁO CHO CƠ QUAN NÀO?📍 Công ty chuyển trụ sở sang địa chỉ mới tưởng như chỉ cần đổ...
27/08/2026

🧾 THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ CÔNG TY – CẦN THÔNG BÁO CHO CƠ QUAN NÀO?

📍 Công ty chuyển trụ sở sang địa chỉ mới tưởng như chỉ cần đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhưng thực tế có thể liên quan đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, Cơ quan thuế, hóa đơn điện tử, ngân hàng, bảo hiểm xã hội và nhiều đối tác khác.

Đặc biệt, từ năm 2026, sau khi tổ chức lại đơn vị hành chính và áp dụng các quy định mới về đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần phân biệt rất rõ:

THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ DO DOANH NGHIỆP TỰ CHUYỂN TRỤ SỞ

THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ DO THAY ĐỔI ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH.

Hai trường hợp này không xử lý giống nhau.

🏢 1. THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TRỤ SỞ CÓ PHẢI ĐĂNG KÝ KHÔNG?

👉 CÓ.

Theo Điều 40 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, trường hợp doanh nghiệp thay đổi địa chỉ trụ sở chính thì doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Hồ sơ được gửi đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở mới.

Hồ sơ cơ bản gồm:

📌 Giấy đề nghị đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;

📌 Nghị quyết hoặc quyết định của chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông tùy loại hình doanh nghiệp.

Sau khi hoàn tất, địa chỉ mới sẽ được cập nhật trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

🧾 2. CÓ PHẢI LÀM THỦ TỤC VỚI CƠ QUAN THUẾ KHÔNG?

Đây là phần kế toán cần đặc biệt chú ý.

🔴 TRƯỜNG HỢP 1: CHUYỂN ĐỊA CHỈ LÀM THAY ĐỔI CƠ QUAN THUẾ QUẢN LÝ

Theo khoản 1 Điều 40 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, nếu việc thay đổi địa chỉ trụ sở dẫn đến thay đổi Cơ quan thuế quản lý, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục với cơ quan thuế liên quan đến việc chuyển địa điểm trước khi đăng ký thay đổi địa chỉ với Cơ quan đăng ký kinh doanh.

👉 Đây là điểm rất quan trọng:

Không phải cứ đổi địa chỉ là nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh trước.

Nếu thay đổi cơ quan thuế quản lý, phải xử lý thủ tục thuế về chuyển địa điểm trước.

🟢 3. TRƯỜNG HỢP CHỈ ĐỔI ĐỊA CHỈ NHƯNG KHÔNG ĐỔI CƠ QUAN THUẾ

Nếu doanh nghiệp chuyển địa chỉ nhưng không làm thay đổi cơ quan thuế quản lý, việc xử lý sẽ đơn giản hơn.

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục thay đổi địa chỉ tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi đặt trụ sở mới theo Điều 40 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Cơ quan đăng ký kinh doanh gửi thông tin về việc chuyển địa chỉ cho Cơ quan thuế.

Theo quy định, trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ khi nhận thông tin, Cơ quan thuế gửi ý kiến về việc doanh nghiệp đã hoàn thành thủ tục thuế liên quan đến chuyển địa điểm cho Cơ quan đăng ký kinh doanh.

Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 03 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.

🏘️ 4. ĐẶC BIỆT: ĐỊA CHỈ THAY ĐỔI DO SÁP NHẬP, THAY ĐỔI ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH

⚠️ Đây là vấn đề rất nhiều doanh nghiệp đang gặp trong năm 2026.

Ví dụ:

Trước đây trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ghi địa chỉ theo huyện/thị xã cũ, sau khi sắp xếp đơn vị hành chính thì tên xã/phường hoặc tỉnh thay đổi.

👉 Nếu doanh nghiệp không thực sự chuyển trụ sở, mà địa chỉ thay đổi chỉ vì thay đổi địa giới hành chính, thì cách xử lý khác.

Theo quy định được cập nhật tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp không bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi địa chỉ chỉ vì thay đổi địa giới hành chính.

Doanh nghiệp có thể gửi thông báo đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đến Cơ quan đăng ký kinh doanh để được cập nhật địa chỉ khi có nhu cầu.

📌 Đặc biệt, trường hợp cập nhật địa chỉ do thay đổi địa giới hành chính thì doanh nghiệp không phải trả lệ phí đăng ký doanh nghiệp và phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định.

👉 Vì vậy, kế toán cần hỏi khách hàng:

“Công ty thực sự chuyển địa điểm hay chỉ thay đổi tên địa chỉ do sáp nhập địa giới?”

Đây là hai trường hợp hoàn toàn khác nhau.

📋 5. SAU KHI ĐỔI ĐỊA CHỈ, CẦN THÔNG BÁO CHO NHỮNG AI?

Doanh nghiệp nên lập một CHECKLIST để tránh bỏ sót:

1️⃣ CƠ QUAN ĐĂNG KÝ KINH DOANH

Đây là cơ quan quan trọng nhất.

Thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi địa chỉ trụ sở theo quy định.

2️⃣ CƠ QUAN THUẾ

Đặc biệt kiểm tra xem việc chuyển địa chỉ có làm thay đổi cơ quan thuế quản lý hay không.

Nếu có, phải hoàn thành thủ tục thuế liên quan đến chuyển địa điểm trước khi đăng ký thay đổi địa chỉ.

3️⃣ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ

Sau khi địa chỉ trên đăng ký doanh nghiệp thay đổi, kế toán cần kiểm tra:

Thông tin đăng ký thuế;
Thông tin trên hệ thống hóa đơn điện tử;
Thông tin người bán;
Mẫu số/ký hiệu hóa đơn nếu có liên quan;
Phần mềm hóa đơn điện tử đang sử dụng.

⚠️ Không nên tiếp tục xuất hóa đơn với thông tin địa chỉ đã thay đổi mà không kiểm tra lại hệ thống.

4️⃣ NGÂN HÀNG

Nếu tài khoản doanh nghiệp đang đăng ký thông tin địa chỉ cũ, cần kiểm tra và cập nhật với ngân hàng.

5️⃣ BẢO HIỂM XÃ HỘI

Nếu doanh nghiệp có người lao động tham gia BHXH, cần kiểm tra thông tin đơn vị trên hệ thống BHXH và cập nhật khi thuộc trường hợp phải thay đổi.

6️⃣ ĐỐI TÁC, KHÁCH HÀNG

Đừng quên cập nhật:

📌 Hợp đồng;

📌 Báo giá;

📌 Hồ sơ năng lực;

📌 Website;

📌 Chữ ký email;

📌 Thông tin trên sàn TMĐT;

📌 Hồ sơ giao dịch với khách hàng/nhà cung cấp.

⚠️ 6. MỘT LỖI KẾ TOÁN RẤT HAY GẶP

Ví dụ:

Công ty chuyển trụ sở từ địa chỉ A → địa chỉ B.

Kế toán chỉ làm:

✅ Đổi địa chỉ trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nhưng lại quên:

❌ Kiểm tra cơ quan thuế quản lý;

❌ Cập nhật hóa đơn điện tử;

❌ Cập nhật ngân hàng;

❌ Cập nhật BHXH;

❌ Cập nhật hợp đồng;

❌ Cập nhật thông tin với khách hàng;

❌ Kiểm tra địa chỉ trên các giấy phép chuyên ngành.

👉 Khi đó có thể phát sinh tình trạng hồ sơ đăng ký kinh doanh một địa chỉ, hóa đơn một địa chỉ, ngân hàng một địa chỉ, hồ sơ thuế một địa chỉ khác.

Điều này gây khó khăn khi đối chiếu và giải trình.

🚨 7. RỦI RO DOANH NGHIỆP CÓ THỂ GẶP
🔴 RỦI RO 1: CHẬM ĐĂNG KÝ THAY ĐỔI

Luật Doanh nghiệp quy định doanh nghiệp phải thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn luật định đối với các nội dung thuộc diện phải thông báo/đăng ký.

Do đó, khi thực sự chuyển trụ sở, doanh nghiệp không nên để địa chỉ thực tế khác với địa chỉ đăng ký trong thời gian kéo dài.

🔴 RỦI RO 2: NHẦM GIỮA “CHUYỂN ĐỊA CHỈ” VÀ “ĐỔI ĐỊA GIỚI”

Đây là lỗi rất phổ biến sau các đợt sắp xếp đơn vị hành chính.

📌 Doanh nghiệp chuyển nhà → thực hiện thủ tục thay đổi địa chỉ.

📌 Nhà vẫn ở nguyên chỗ cũ, chỉ thay đổi tên xã/phường/tỉnh do sáp nhập → xử lý theo quy định về cập nhật địa chỉ do thay đổi địa giới hành chính.

Không nên áp dụng cùng một thủ tục cho cả hai trường hợp.

🔴 RỦI RO 3: CHƯA HOÀN TẤT THỦ TỤC THUẾ ĐÃ ĐỔI ĐỊA CHỈ

Nếu việc chuyển trụ sở làm thay đổi cơ quan thuế quản lý mà doanh nghiệp chưa hoàn thành thủ tục thuế nhưng đã thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi địa chỉ thì có thể phát sinh vướng mắc trong quá trình xử lý hồ sơ.

📌 8. CHECKLIST CHO KẾ TOÁN KHI DOANH NGHIỆP ĐỔI TRỤ SỞ

Có thể lưu lại checklist này:

☑ Bước 1: Xác định có thực sự chuyển trụ sở hay chỉ thay đổi địa giới hành chính.

☑ Bước 2: Kiểm tra địa chỉ mới thuộc cơ quan thuế nào.

☑ Bước 3: Nếu thay đổi cơ quan thuế → thực hiện thủ tục thuế chuyển địa điểm.

☑ Bước 4: Nộp hồ sơ thay đổi địa chỉ tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi đặt trụ sở mới.

☑ Bước 5: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.

☑ Bước 6: Kiểm tra/cập nhật thông tin hóa đơn điện tử.

☑ Bước 7: Cập nhật ngân hàng, BHXH và các hệ thống liên quan.

☑ Bước 8: Cập nhật hợp đồng, website, chữ ký email và thông tin với khách hàng/nhà cung cấp.

📚 CĂN CỨ PHÁP LÝ QUAN TRỌNG

📌 Điều 40 Nghị định 168/2025/NĐ-CP: Quy định về đăng ký thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp; trường hợp làm thay đổi cơ quan thuế quản lý thì phải thực hiện thủ tục thuế về chuyển địa điểm trước khi đăng ký thay đổi với Cơ quan đăng ký kinh doanh.

📌 Nghị định 296/2026/NĐ-CP: sửa đổi, bổ sung Nghị định 168/2025/NĐ-CP và đang là một trong những văn bản cần lưu ý khi thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp trong năm 2026.

📌 Đối với thay đổi địa chỉ do thay đổi địa giới hành chính, doanh nghiệp không bắt buộc đăng ký thay đổi địa chỉ; có thể thực hiện cập nhật thông tin theo quy định khi có nhu cầu.

🎯 KẾT LUẬN

👉 THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ CÔNG TY KHÔNG CHỈ LÀ ĐỔI MỘT DÒNG TRÊN GIẤY PHÉP.

Kế toán cần xác định trước:

🔎 Có thực sự chuyển trụ sở không?
🔎 Có thay đổi cơ quan thuế không?
🔎 Địa chỉ thay đổi do sáp nhập địa giới hay do doanh nghiệp tự chuyển?

Sau đó mới xác định hồ sơ và thứ tự thực hiện.

Đặc biệt trong năm 2026, khi địa giới hành chính có nhiều thay đổi, doanh nghiệp không nên vội làm thủ tục thay đổi địa chỉ chỉ vì tên xã/phường/tỉnh trên giấy tờ đã thay đổi.

💡 ĐÚNG ĐỊA CHỈ – ĐÚNG CƠ QUAN THUẾ – ĐÚNG THỦ TỤC – ĐÚNG THỜI ĐIỂM sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rất nhiều rủi ro về đăng ký kinh doanh, thuế và hóa đơn.

🔖 HASHTAG

27/08/2026

Chế độ dưỡng sức sau thai sản

🛒 CÓ BÁN ONLINE MÀ KHÔNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH – KẾ TOÁN LÀM GÌ ĐÂY?📱 Bán hàng trên Shopee, TikTok Shop, Lazada, Facebook, ...
27/08/2026

🛒 CÓ BÁN ONLINE MÀ KHÔNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH – KẾ TOÁN LÀM GÌ ĐÂY?

📱 Bán hàng trên Shopee, TikTok Shop, Lazada, Facebook, Zalo… nhưng chưa đăng ký hộ kinh doanh/doanh nghiệp là tình trạng khá phổ biến.

Nhưng “bán online” không đồng nghĩa với “đương nhiên được miễn đăng ký kinh doanh”.

Đặc biệt từ năm 2026, việc quản lý hoạt động kinh doanh trên môi trường số ngày càng chặt chẽ. Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, cùng với các quy định mới về thuế và đăng ký kinh doanh.

Vậy nếu khách hàng đang bán online nhưng chưa đăng ký kinh doanh, kế toán nên xử lý thế nào?

⚠️ 1. TRƯỚC TIÊN: KHÔNG PHẢI CỨ BÁN ONLINE LÀ BẮT BUỘC ĐĂNG KÝ

Theo khoản 3 Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, một số trường hợp không phải đăng ký hộ kinh doanh, gồm:

Hộ gia đình sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp, làm muối;
Người bán hàng rong;
Bán quà vặt;
Buôn chuyến;
Kinh doanh lưu động;
Kinh doanh thời vụ;
Làm dịch vụ có thu nhập thấp.

Tuy nhiên, trường hợp kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thì vẫn phải thực hiện đăng ký theo quy định. Mức “thu nhập thấp” do UBND cấp tỉnh quy định áp dụng trên địa bàn.

👉 Vì vậy, kế toán không nên kết luận ngay rằng “bán online không đăng ký kinh doanh là sai”.

Phải xác định bản chất, quy mô, ngành nghề và trường hợp kinh doanh cụ thể trước.

🔎 2. VẬY TRƯỜNG HỢP NÀO NÊN ĐĂNG KÝ?

Nếu cá nhân:

✅ Nhập hàng về bán thường xuyên;
✅ Có hoạt động kinh doanh ổn định;
✅ Bán hàng với quy mô tương đối lớn;
✅ Có kho hàng, nhân viên, quảng cáo;
✅ Bán hàng liên tục trên các sàn TMĐT;
✅ Doanh thu phát sinh thường xuyên;

thì không nên hiểu đơn giản rằng:

“Tôi chỉ bán trên mạng nên không cần đăng ký kinh doanh.”

Nếu không thuộc trường hợp được miễn đăng ký theo khoản 3 Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, người kinh doanh cần thực hiện đăng ký hộ kinh doanh hoặc lựa chọn mô hình doanh nghiệp phù hợp.

🧾 3. KẾ TOÁN GẶP KHÁCH HÀNG CHƯA ĐĂNG KÝ KINH DOANH THÌ LÀM GÌ?

Đây mới là vấn đề quan trọng.

👉 BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH KHÁCH HÀNG ĐANG KINH DOANH THEO MÔ HÌNH NÀO

Kế toán cần hỏi:

1️⃣ Bán hàng cá nhân hay hoạt động kinh doanh thường xuyên?

2️⃣ Doanh thu khoảng bao nhiêu/năm?

3️⃣ Bán sản phẩm gì?

4️⃣ Bán qua Facebook hay sàn TMĐT?

5️⃣ Có đăng ký hộ kinh doanh/doanh nghiệp chưa?

6️⃣ Có mã số thuế chưa?

7️⃣ Sàn có khấu trừ/nộp thay thuế hay không?

8️⃣ Có sử dụng hóa đơn điện tử không?

👉 Không nên chỉ nhìn vào sao kê ngân hàng rồi kết luận nghĩa vụ thuế.

💰 4. CHƯA ĐĂNG KÝ KINH DOANH KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG CÓ NGHĨA VỤ THUẾ

Đây là điểm rất nhiều người bán online nhầm.

Từ năm 2026, chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được điều chỉnh bởi Nghị định 68/2026/NĐ-CP, trong đó quy định về:

Thuế GTGT;
Thuế TNCN;
Khai, tính và nộp thuế;
Hóa đơn điện tử;
Trách nhiệm của nền tảng TMĐT;
Khấu trừ, khai thay, nộp thay thuế trong các trường hợp thuộc diện áp dụng.

👉 Do đó cần tách 2 vấn đề:

ĐĂNG KÝ KINH DOANH

NGHĨA VỤ THUẾ

Một cá nhân có thể thuộc trường hợp không phải đăng ký hộ kinh doanh nhưng vẫn cần xem xét nghĩa vụ thuế theo quy định áp dụng cho hoạt động kinh doanh của mình.

🛒 5. BÁN TRÊN SÀN TMĐT CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý

Đối với các nền tảng TMĐT thuộc trường hợp pháp luật quy định, nền tảng có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay một số khoản thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo quy định.

Nghị định 68/2026/NĐ-CP đã quy định cụ thể về trách nhiệm của chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số trong việc khấu trừ, kê khai thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ.

⚠️ Vì vậy:

“Sàn đã trừ thuế rồi nên không cần làm gì nữa”

cũng là cách hiểu chưa đầy đủ.

Kế toán vẫn phải xác định:

Doanh thu phát sinh;
Doanh thu đã bị khấu trừ thuế;
Loại thuế;
Khoản thuế đã nộp thay;
Nghĩa vụ khai thuế còn lại;
Hóa đơn và chứng từ liên quan.
📊 6. KẾ TOÁN NÊN LẬP BẢNG ĐỐI SOÁT RIÊNG

Ví dụ khách hàng bán hàng trên sàn:

Nội dung Số tiền
Tổng giá trị đơn hàng 500 triệu
Đơn hàng hoàn 30 triệu
Doanh thu sau hàng hoàn 470 triệu
Phí sàn 40 triệu
Thuế bị khấu trừ/nộp thay Theo thực tế
Tiền thực nhận Theo sao kê

👉 Không nên lấy “tiền sàn chuyển về ngân hàng” làm căn cứ duy nhất để xác định doanh thu.

Kế toán cần đối chiếu:

ĐƠN HÀNG → DOANH THU → HÀNG HOÀN → PHÍ SÀN → THUẾ → TIỀN THỰC NHẬN.

🚨 7. RỦI RO KHI BÁN ONLINE NHƯNG KHÔNG XỬ LÝ ĐÚNG
❌ RỦI RO 1: BỊ XÁC ĐỊNH KINH DOANH KHÔNG ĐÚNG QUY ĐỊNH

Nếu hoạt động thực tế không thuộc trường hợp được miễn đăng ký nhưng vẫn kinh doanh mà không đăng ký, người kinh doanh có thể phải khắc phục tình trạng đăng ký và chịu xử lý vi phạm theo quy định.

❌ RỦI RO 2: KHÔNG KÊ KHAI ĐẦY ĐỦ DOANH THU

Đây là rủi ro rất lớn đối với người bán online.

Doanh thu có thể xuất hiện từ nhiều nguồn:

📱 Shopee
📱 TikTok Shop
📱 Lazada
📱 Facebook
📱 Website
🏦 Tài khoản ngân hàng
💵 COD

Nếu chỉ theo dõi một tài khoản ngân hàng thì rất dễ bỏ sót doanh thu.

❌ RỦI RO 3: NHẦM TIỀN THỰC NHẬN VỚI DOANH THU

Ví dụ:

Doanh số đơn hàng: 1 tỷ đồng

Sau khi trừ:

Phí sàn;
Phí thanh toán;
Phí vận chuyển;
Voucher;
Thuế;
Hàng hoàn…

tiền thực nhận chỉ còn 800 triệu đồng.

⚠️ Không thể mặc nhiên kết luận:

Doanh thu = 800 triệu đồng.

Phải xác định từng khoản theo đúng bản chất và quy định thuế, kế toán.

❌ RỦI RO 4: KHÔNG LƯU ĐƯỢC CHỨNG TỪ

Người bán online nên lưu:

📌 Báo cáo doanh thu của sàn;
📌 Báo cáo đơn hàng;
📌 Báo cáo hàng hoàn;
📌 Báo cáo phí sàn;
📌 Chứng từ thanh toán;
📌 Chứng từ thuế bị khấu trừ/nộp thay;
📌 Hóa đơn đầu vào;
📌 Hợp đồng/chính sách của nền tảng.

Đây là cơ sở rất quan trọng để đối chiếu và giải trình khi cần thiết.

⚠️ 8. ĐẶC BIỆT LƯU Ý TỪ 01/07/2026

Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026, đưa ra khuôn khổ pháp lý mới cho hoạt động thương mại điện tử, trong đó tăng cường quản lý hoạt động kinh doanh trên môi trường số.

Cùng với đó, Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh đã có hiệu lực từ 01/07/2025 và hiện đã được Nghị định 296/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung, có hiệu lực từ 23/07/2026.

👉 Vì vậy, khi tư vấn khách hàng bán online trong năm 2026, kế toán không nên tiếp tục áp dụng máy móc các quy định cũ.

✅ 9. KẾ TOÁN NÊN TƯ VẤN KHÁCH HÀNG THEO QUY TRÌNH NÀY
🔹 BƯỚC 1

Xác định có thuộc trường hợp được miễn đăng ký hộ kinh doanh hay không.

🔹 BƯỚC 2

Nếu phải đăng ký → tư vấn đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp phù hợp.

🔹 BƯỚC 3

Xác định nghĩa vụ thuế theo doanh thu và ngành nghề.

🔹 BƯỚC 4

Kiểm tra hóa đơn điện tử và phương thức lập hóa đơn phù hợp.

🔹 BƯỚC 5

Đối soát dữ liệu:

SÀN TMĐT ↔ NGÂN HÀNG ↔ HÓA ĐƠN ↔ THUẾ ↔ SỔ SÁCH

🔹 BƯỚC 6

Lưu trữ đầy đủ chứng từ để có thể giải trình khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.

🎯 KẾT LUẬN

👉 BÁN ONLINE KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI VIỆC ĐƯƠNG NHIÊN ĐƯỢC MIỄN ĐĂNG KÝ KINH DOANH.

Nhưng cũng không phải mọi cá nhân bán hàng online đều bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh.

Kế toán cần căn cứ khoản 3 Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, ngành nghề, quy mô và tính chất hoạt động để xác định chính xác. Đồng thời phải tách riêng vấn đề đăng ký kinh doanh – nghĩa vụ thuế – hóa đơn – dữ liệu sàn TMĐT.

📌 Lời khuyên cho người bán online: Nếu doanh thu đã lớn, bán hàng thường xuyên và hoạt động có tổ chức, không nên chờ đến khi cơ quan quản lý kiểm tra mới đi đăng ký và rà soát lại doanh thu.

Làm đúng ngay từ đầu sẽ đơn giản và ít rủi ro hơn rất nhiều so với việc xử lý sai sót về sau.

🔖 HASHTAG

Address

Số 9b, Ngõ 5, Đường Nguyễn Thái Học, P Liêm Chính, TP Phủ Lý, Hà Nam
Ha-Nam

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Đại Lý Thuế Hà Nam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share