09/02/2026
20 động từ thường đi với に + ví dụ
01. 会う(あう):gặp mặt
人+に
• 先生に会います。
(Tôi gặp thầy/cô)
02. 住む(住む):sống, sinh sống
場所+に
• 私はホーチミンに住んでいます。
(Tôi sống ở TP.HCM)
03. 入る(はいる):vào
場所・組織+に
• 部屋に入ります。
(Vào phòng)
• 会社に入ります。
(Vào công ty)
04. 登る(のぼる):leo (núi)
山・坂+に
• 富士山に登ります。
(Leo núi Phú Sĩ)
05. 乗る(のる):lên xe
Phương tiện+に
• バスに乗ります。
(Lên xe buýt)
06. 乗り換える(のりかえる):chuyển xe
Phương tiện mới+に
• 電車に乗り換えます。
(Chuyển sang tàu điện)
07. 勝つ(かつ):thắng
Đối thủ+に
• ベトナムは日本に勝ちました。
(Việt Nam thắng Nhật)
08. 負ける(まける):thua
Đối thủ+に
• 試合で相手に負けました。
(Thua đối thủ)
09. 間に合う(まにあう):kịp
Thời gian / sự kiện+に
• 会議に間に合います。
(Kịp giờ họp)
10. 遅れる(おくれる):trễ
Thời gian / sự kiện+に
• 授業に遅れました。
(Trễ giờ học)
11. 泊まる(とまる):trọ lại
Nơi ở+に
• ホテルに泊まります。
(Ở lại khách sạn)
12. 聞く(きく):hỏi
Người+に
• 先生に聞きます。
(Hỏi thầy/cô)
13. 触る(さわる):chạm
Đối tượng+に
• ドアに触らないでください。
(Đừng chạm vào cửa)
14. 着く(つく):đến nơi
Địa điểm+に
• 駅に着きました。
(Đến ga rồi)
15. 通う(かよう):đi lại thường xuyên
Địa điểm+に
• 学校に通っています。
(Tôi đi học thường xuyên)
16. 連絡する(れんらくする):liên lạc
Người+に
• 母に連絡します。
(Liên lạc với mẹ)
17. 参加する(さんかする):tham gia
Sự kiện / hoạt động+に
• 会議に参加します。
(Tham gia cuộc họp)
18. 役に立つ(やくにたつ):có ích
Người / mục đích+に
• 仕事に役に立ちます。
(Có ích cho công việc)
19. 気を付ける(きをつける):chú ý, cẩn thận
Đối tượng cần chú ý+に
• 車に気を付けてください。
(Hãy cẩn thận xe cộ)
20. 気が付く(きがつく):nhận ra
Điều phát hiện+に
• ミスに気が付きました。
(Nhận ra lỗi)