08/07/2026
[𝐃𝐞𝐫𝐢𝐯𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞𝐬] - 𝐏𝐚𝐫𝐭 𝟐 | 𝐎𝐩𝐭𝐢𝐨𝐧𝐬 𝐂𝐨𝐧𝐭𝐫𝐚𝐜𝐭𝐬
--
Sau khi hiểu Futures và Forwards là những hợp đồng mang nghĩa vụ thực hiện giao dịch trong tương lai, bước tiếp theo là Options – công cụ phái sinh linh hoạt hơn vì người nắm giữ có quyền, nhưng không có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng.
Đây cũng là điểm khiến Options trở thành một trong những công cụ được sử dụng nhiều nhất để hedging (phòng ngừa rủi ro), speculation (đầu cơ) và xây dựng các chiến lược đầu tư chuyên nghiệp.
🐤 𝗪𝗵𝗮𝘁 𝗶𝘀 𝗮𝗻 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻?
Option là một hợp đồng cho phép người nắm giữ có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản trong tương lai với một mức giá đã được ấn định trước (𝗦𝘁𝗿𝗶𝗸𝗲 𝗣𝗿𝗶𝗰𝗲) trước hoặc tại 𝗘𝘅𝗽𝗶𝗿𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗗𝗮𝘁𝗲 (Maturity Date).
Có hai loại Option cơ bản:
- 𝗖𝗮𝗹𝗹 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻: cho người mua quyền mua tài sản.
- 𝗣𝘂𝘁 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻: cho người mua quyền bán tài sản.
Với Futures hoặc Forwards, cả hai bên đều bắt buộc thực hiện hợp đồng khi đến hạn.
Với Options, người mua chỉ thực hiện khi điều đó mang lại lợi ích. Nếu bất lợi, họ hoàn toàn có thể từ bỏ quyền này.
Chính vì có quyền lựa chọn, người mua Option phải trả trước một khoản phí gọi là 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗣𝗿𝗲𝗺𝗶𝘂𝗺.
🐤 𝗧𝗵𝗲 𝗙𝗼𝘂𝗿 𝗠𝗮𝗿𝗸𝗲𝘁 𝗣𝗮𝗿𝘁𝗶𝗰𝗶𝗽𝗮𝗻𝘁𝘀
Thị trường Options luôn có bốn nhóm người tham gia:
- 𝗟𝗼𝗻𝗴 𝗖𝗮𝗹𝗹: Mua quyền mua, kỳ vọng giá tài sản tăng.
- 𝗦𝗵𝗼𝗿𝘁 𝗖𝗮𝗹𝗹: Bán quyền mua, kỳ vọng giá không tăng mạnh.
- 𝗟𝗼𝗻𝗴 𝗣𝘂𝘁: Mua quyền bán, kỳ vọng giá giảm.
- 𝗦𝗵𝗼𝗿𝘁 𝗣𝘂𝘁: Bán quyền bán, kỳ vọng giá không giảm mạnh.
Một thuật ngữ rất thường gặp là 𝗪𝗿𝗶𝘁𝗲 𝗮𝗻 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻, nghĩa là bán Option.
🐤 𝗘𝘂𝗿𝗼𝗽𝗲𝗮𝗻 𝘃𝘀 𝗔𝗺𝗲𝗿𝗶𝗰𝗮𝗻 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻𝘀
Một điểm rất dễ nhầm lẫn là hai kiểu thực hiện Option.
- 𝗘𝘂𝗿𝗼𝗽𝗲𝗮𝗻 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 chỉ được thực hiện đúng vào ngày đáo hạn.
- 𝗔𝗺𝗲𝗿𝗶𝗰𝗮𝗻 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 có thể được thực hiện bất kỳ thời điểm nào trước khi đáo hạn.
Tên gọi không liên quan đến nơi giao dịch.
🐤 𝗛𝗼𝘄 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗣𝗿𝗲𝗺𝗶𝘂𝗺 𝗪𝗼𝗿𝗸𝘀
Tại sao phải trả tiền để có quyền mua hoặc bán?
Hãy tưởng tượng bạn đặt cọc để giữ quyền mua một căn nhà với giá 5 tỷ đồng trong vòng 6 tháng.
Nếu sau 6 tháng căn nhà tăng lên 6 tỷ, bạn sẽ thực hiện quyền mua với giá 5 tỷ và hưởng phần chênh lệch.
Nếu giá giảm xuống còn 4,5 tỷ, bạn chỉ cần từ bỏ quyền mua. Khoản thiệt hại lớn nhất chỉ là tiền đặt cọc ban đầu.
Options hoạt động gần như theo đúng cơ chế này.
☂️ 𝗘𝘅𝗮𝗺𝗽𝗹𝗲: 𝗚𝗼𝗼𝗴𝗹𝗲 𝗖𝗮𝗹𝗹 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻
Giả sử bạn mua Call Option của Google với:
- Strike Price = 550 USD
- Premium = 29 USD/share
- 1 hợp đồng = 100 shares
Số tiền phải trả ban đầu là: 29 × 100 = 2,900 USD
Đến ngày đáo hạn:
🔸 Nếu giá Google = 650 USD
- Bạn mua với giá 550 USD và bán ngay với giá thị trường 650 USD.
- Lợi nhuận trước Premium: (650 − 550) × 100 = 10,000 USD
- Lợi nhuận thực: 10,000 − 2,900 = 7,100 USD
🔸 Nếu giá Google ≤ 550 USD
- Không ai mua tài sản với giá cao hơn thị trường --> Bạn sẽ không thực hiện Option.
- Khoản lỗ tối đa chỉ bằng: Premium = 2,900 USD
Đây là lý do Call Option được xem là công cụ có rủi ro giới hạn nhưng lợi nhuận tiềm năng lớn.
☂️ 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗣𝗿𝗶𝗰𝗶𝗻𝗴 𝗜𝗻𝘁𝘂𝗶𝘁𝗶𝗼𝗻
Có ba quy luật cơ bản:
- 𝗖𝗮𝗹𝗹 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 càng có Strike Price thấp thì càng giá trị.
- 𝗣𝘂𝘁 𝗢𝗽𝘁𝗶𝗼𝗻 càng có Strike Price cao thì càng giá trị.
- Cả 𝗖𝗮𝗹𝗹 và 𝗣𝘂𝘁 đều thường đắt hơn khi thời gian đến đáo hạn dài hơn, vì người mua có nhiều thời gian để thị trường biến động theo hướng có lợi.
☂️ 𝗘𝘅𝗰𝗵𝗮𝗻𝗴𝗲 𝘃𝘀 𝗢𝗧𝗖 (𝗢𝘃𝗲𝗿-𝘁𝗵𝗲-𝗖𝗼𝘂𝗻𝘁𝗲𝗿)
Options được giao dịch trên cả:
- 𝗘𝘅𝗰𝗵𝗮𝗻𝗴𝗲 (ví dụ: CBOE, CME...): Hợp đồng được chuẩn hóa, thanh khoản cao và an toàn hơn.
- 𝗢𝗧𝗖 (𝗢𝘃𝗲𝗿-𝘁𝗵𝗲-𝗖𝗼𝘂𝗻𝘁𝗲𝗿): Hợp đồng được thiết kế linh hoạt theo đúng nhu cầu của doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể yêu cầu ngân hàng thiết kế riêng một European Call Option với quy mô và tỷ giá phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình.
☂️𝗧𝘆𝗽𝗲𝘀 𝗼𝗳 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲𝗿𝘀
Derivatives tồn tại vì phục vụ ba nhóm người tham gia chính:
- 𝗛𝗲𝗱𝗴𝗲𝗿𝘀 sử dụng hợp đồng để phòng ngừa rủi ro biến động giá.
- 𝗦𝗽𝗲𝗰𝘂𝗹𝗮𝘁𝗼𝗿𝘀 chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá.
- 𝗔𝗿𝗯𝗶𝘁𝗿𝗮𝗴𝗲𝘂𝗿𝘀 khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường nhằm tạo lợi nhuận gần như không có rủi ro.