The Investment Stories - TIS

The Investment Stories - TIS The Investment Stories - TIS là một trang cung cấp những góc nhìn phân tích khách quan Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với những hành động đầu tư của mình.

Đội ngũ quản trị viên và cộng sự sẽ mang đến cho bạn đọc và nhà đầu tư những báo cáo từ những biến động vĩ mô trong và ngoài nước cũng như những phân tích về doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hoàn thiện nhất. Bên cạnh đó, góc nhìn về phân tích kỹ thuật cũng sẽ được chú trọng để giúp cho nhà đầu tư có một cái nhìn khách quan nhất về cổ phiếu, doanh nghiệp và về thị trường c

hung ở từng thời điểm, từng giai đoạn khác nhau. Disclaimer
Những bài đăng, những báo cáo của TIS chỉ mang tính chất tham khảo. Những sản phẩm này không mang tính chất khuyến nghị mua bán bất cứ cổ phiếu nào. Tất cả những ý kiến trong bài đăng, báo cáo là những đánh giá của đội ngũ quản trị và cộng sự của TIS vào ngày viết và sẽ có thể thay đổi tùy theo diễn biến của thị trường và từng cổ phiếu riêng biệt.

Credit Impulse: Tín dụng đang tăng tốc trở lại, nhưng chưa phải một chu kỳ mới?Tín dụng tiếp tục tăng mạnh thường được x...
25/08/2026

Credit Impulse: Tín dụng đang tăng tốc trở lại, nhưng chưa phải một chu kỳ mới?

Tín dụng tiếp tục tăng mạnh thường được xem là một tín hiệu tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn: tín dụng chỉ đang tăng, hay dòng tín dụng mới thực sự đang tăng tốc? Đây chính là điều Credit Impulse muốn đo lường. Nếu năm ngoái nền kinh tế nhận thêm 3 triệu tỷ đồng tín dụng và năm nay tiếp tục nhận thêm 3 triệu tỷ, tín dụng vẫn đang tăng rất mạnh và vẫn hỗ trợ hoạt động kinh tế. Nhưng về mặt “xung lực”, gần như không có gì mới: nền kinh tế đang nhận một lượng tín dụng mới tương đương năm trước. Chỉ khi dòng tín dụng mới tăng từ 3 triệu tỷ lên 3,5 triệu tỷ chẳng hạn, nền kinh tế mới thực sự nhận thêm một xung lực tín dụng dương. Bởi vậy, Credit Impulse giảm không đồng nghĩa tín dụng đang co lại. Nó đơn giản cho thấy dòng tín dụng mới không còn tăng tốc như trước.

[Tín hiệu ngắn hạn đang cải thiện]

Điểm đáng chú ý trong dữ liệu gần đây là Credit Impulse 3 tháng đã bật tăng khá mạnh trong Q2/2026, sau giai đoạn suy yếu trước đó. Điều này cho thấy tốc độ tạo tín dụng mới trong những tháng gần đây đang cải thiện. Nếu nhìn ở góc độ chu kỳ, đây có thể được coi là một tín hiệu sớm cho thấy động lượng tín dụng đang quay trở lại. Tuy nhiên, bức tranh dài hơn vẫn cần thận trọng.

Credit Impulse 12 tháng hiện chưa tăng mạnh tương ứng mà vẫn tương đối gần vùng trung tính. Nói cách khác, tín dụng đang tăng tốc ở biên, nhưng sự tăng tốc này chưa kéo dài đủ lâu để hình thành một chu kỳ tín dụng mới rõ ràng. Đây là sự khác biệt quan trọng. Nếu CI 3M tiếp tục duy trì ở vùng dương trong những quý tới và dần kéo CI 12M đi lên, khi đó có thể nói nền kinh tế đang bước vào một pha credit re-acceleration thực sự.

Ngược lại, nếu CI 3M nhanh chóng quay đầu, cú bật vừa qua có thể chủ yếu phản ánh nhịp giải ngân ngắn hạn hoặc yếu tố mùa vụ. Khi tín dụng thực sự tăng tốc, tác động không dừng lại trong một quý. Kết quả từ dữ liệu lịch sử cho thấy một điểm khá đáng chú ý: những giai đoạn Credit Impulse 12 tháng cải thiện thường đi cùng với tăng trưởng GDP tốt hơn, và ảnh hưởng không nhất thiết xuất hiện toàn bộ ngay trong quý đầu tiên. Điều này khá phù hợp với cách tín dụng vận hành trong nền kinh tế.

Một khoản vay được giải ngân hôm nay không lập tức biến thành GDP. Doanh nghiệp cần thời gian để sử dụng vốn cho nguyên vật liệu, hàng tồn kho, máy móc, xây dựng hoặc mở rộng sản xuất. Tín dụng bất động sản và tiêu dùng cũng cần thời gian để lan sang các ngành liên quan. Vì vậy, sự tăng tốc tín dụng hôm nay có thể tiếp tục hỗ trợ hoạt động kinh tế trong một vài quý sau đó. Đây cũng là lý do diễn biến của Credit Impulse trong nửa cuối 2026 đáng theo dõi. Nếu cú bật của tín dụng ngắn hạn hiện nay trở thành một xu hướng bền vững hơn, tác động của nó lên tăng trưởng có thể không chỉ nằm ở Q2 mà còn lan sang các quý tiếp theo.

[Nhưng câu chuyện năm 2026 lại có một điểm rất thú vị]

Nếu tín dụng là động lực chủ đạo của tăng trưởng, chúng ta kỳ vọng Credit Impulse và GDP sẽ vận động tương đối sát nhau. Nhưng dữ liệu 2026 lại cho thấy GDP đang tăng nhanh hơn khá nhiều so với những gì Credit Impulse có thể giải thích.

Trong khi Credit Impulse 12 tháng chưa cho thấy một pha tăng tốc mạnh, tăng trưởng GDP thực tế vẫn ở mức cao. Điều này gợi ý rằng động lực tăng trưởng hiện nay rộng hơn câu chuyện tín dụng ngân hàng. Xuất khẩu, sản xuất công nghiệp, FDI, đầu tư công, chính sách tài khóa và các nguồn cầu khác có thể đang đóng vai trò lớn hơn. Nói cách khác, tín dụng vẫn là một nguồn nhiên liệu quan trọng của nền kinh tế, nhưng nó không phải nguồn nhiên liệu duy nhất.

Điểm quan trọng nhất trong vài quý tới có lẽ không nằm ở con số tăng trưởng tín dụng đơn thuần, mà nằm ở sự thay đổi của dòng tín dụng mới. Hiện tại, bức tranh có thể tóm lại như sau:

- Thứ nhất, lượng tín dụng mới chảy vào nền kinh tế vẫn lớn, vì vậy tín dụng vẫn đang hỗ trợ tăng trưởng.
- Thứ hai, Credit Impulse 3 tháng đã quay đầu tích cực, cho thấy động lượng tín dụng ngắn hạn đang cải thiện.
- Thứ ba, Credit Impulse 12 tháng chưa xác nhận một chu kỳ tăng tốc mới. Vì vậy, còn quá sớm để kết luận rằng nền kinh tế đã bước vào một pha credit expansion mới.

Và cuối cùng, GDP đang tăng mạnh hơn những gì tín dụng có thể giải thích. Điều này cho thấy các động lực ngoài tín dụng hiện vẫn đóng vai trò rất quan trọng đối với tăng trưởng. Do đó, câu hỏi đáng quan tâm trong nửa cuối năm không đơn thuần là: “Tăng trưởng tín dụng có đạt mục tiêu hay không?” mà nên là: “Dòng tín dụng mới có tiếp tục tăng tốc đủ lâu để biến cú bật ngắn hạn hiện nay thành một Credit Impulse dương trên khung 12 tháng hay không?”

Nếu câu trả lời là có, nền kinh tế có thể nhận thêm một lớp xung lực tăng trưởng từ tín dụng trong những quý tới. Và nếu điều đó xảy ra trong bối cảnh các động lực hiện tại như sản xuất, xuất khẩu và đầu tư vẫn duy trì tốt, tác động lên tăng trưởng sẽ đáng chú ý hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào con số tăng trưởng tín dụng danh nghĩa.

[Điểm mua chưa tới, thị trường đã tăng: Chúng ta nên làm gì tiếp theo?]Trong bài viết trước, người viết có nghiên cứu rằ...
22/08/2026

[Điểm mua chưa tới, thị trường đã tăng: Chúng ta nên làm gì tiếp theo?]

Trong bài viết trước, người viết có nghiên cứu rằng khi VN-Index giảm khoảng 17% từ đỉnh, cơ hội mua thường trở nên hấp dẫn dựa trên dữ liệu của những chu kỳ điều chỉnh trong quá khứ. Nhưng lần này, chỉ số mới giảm hơn 14% đã hồi phục (tính từ đỉnh tháng 5 đến đáy tháng 7/2026).

Phiên thứ Sáu 21/8 là một tín hiệu đáng chú ý. VN-Index tăng 33,88 điểm, lên 1.768,12 điểm và đóng cửa gần mức cao nhất ngày. Thanh khoản cao hơn so với trung bình 20 phiên. Độ rộng cũng tích cực với 263 mã tăng và 70 mã giảm trên HOSE. Dòng tiền không chỉ tập trung ở một vài cổ phiếu trụ mà lan tỏa từ chứng khoán sang ngân hàng, bán lẻ, bất động sản và công nghệ.
Dù vậy, một phiên tăng mạnh chưa đủ để khẳng định thị trường đã tạo đáy. VN-Index vẫn đóng cửa dưới MA200 (quanh 1.777 điểm), trong khi phía trên còn vùng cản 1.775–1.810 điểm (đỉnh cũ, MA200 và Upper Band). Thanh khoản đã cải thiện nhưng chưa thật sự bùng nổ, còn khối ngoại mới chỉ mua ròng nhẹ sau sáu phiên bán ròng liên tiếp. Một phần động lực của phiên tăng cũng đến từ kỳ vọng trước kỳ rà soát FTSE.

Vậy mốc giảm 17% có còn giá trị không? Theo người viết là có, vì đây chỉ là mức trung bình tạo đáy trong quá khứ. Lịch sử cho thấy thị trường thường trở nên hấp dẫn quanh mức giảm này, nhưng không có nghĩa mọi chu kỳ đều phải giảm đúng 17% rồi mới hồi phục.

Nếu tiếp tục chờ, chúng ta có thể mua được với biên an toàn tốt hơn, nhưng cũng có nguy cơ bỏ lỡ nhịp tăng. Ngược lại, mua đuổi ngay sau một phiên tăng gần 2% cũng không hợp lý khi chỉ số chưa vượt được vùng cản quan trọng.

Thay vì lựa chọn giữa mua hết và đứng ngoài hoàn toàn, tôi nghiêng về cách giải ngân từng phần. Có thể mở một tỷ trọng thăm dò sau tín hiệu hồi phục và chỉ nâng tỷ trọng nếu VN-Index vượt, giữ được vùng 1.777–1.810 điểm với thanh khoản tốt. Nếu chỉ số quay xuống dưới mức 1,720 điểm, cần tính đến khả năng phiên thứ Sáu chỉ là một nhịp hồi trong chuỗi giảm trước đó.

Mốc 17% không sai. Điều cần điều chỉnh là cách sử dụng nó. Kỷ luật không có nghĩa là buộc thị trường phải đi đúng dự báo, mà là chuẩn bị sẵn cách hành động cho cả trường hợp thị trường giảm tiếp lẫn quay đầu sớm hơn kỳ vọng.

[Điều tiết tín dụng hay khai thông cấu trúc cân đối?]------------------------------------------------------------------T...
16/08/2026

[Điều tiết tín dụng hay khai thông cấu trúc cân đối?]
------------------------------------------------------------------
Tuần qua, Chính phủ đã tổ chức họp với NHNN và hệ thống các ngân hàng, rất nhiều thực trạng được nêu ra như tín dụng cho ngành bất động sản còn quá nhiều hay hướng dòng chảy tín dụng cho sản xuất kinh doanh, thêm vào đó, có khoảng cách khá lớn giữa số dư huy động và số dư tín dụng (theo NHNN là đã hơn 2 triệu tỷ),… Và nghị quyết được đưa ra là giảm lãi suất cho vay không thì sẽ bị nắn room tín dụng cho năm sau.
Tín dụng/GDP ngày càng cao không phải vấn đề cốt lõi. Một hệ thống có thể sống với tỷ lệ tín dụng rất cao nếu bảng cân đối vẫn cân được, funding đủ, thanh khoản được duy trì ổn định và tài sản tạo ra có khả năng tiếp tục được monetise. Và đó chính là vấn đề của Việt Nam.

Khi người dân và doanh nghiệp nộp thuế, tiền gửi rời hệ thống NHTM và chuyển về KBNN. Trong khi đó, tiền của KBNN quay trở lại hệ thống ngân hàng không hoàn toàn tương đương với tiền gửi dân cư như bản chất 1:1 mà vì còn vướng các tỷ lệ an toàn thanh khoản, cụ thể là trần 20% (trước 1/8/2026) tiền gửi KBNN được tính vào LDR, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn thì không tính tiền gửi KBNN vào thì cho vay sản xuất kinh doanh kỳ hạn trung dài hạn thì kiểu gì cũng bị kẹt tỷ lệ. Và còn thêm 1 yếu tố là tỷ lệ tiền mặt trên lưu thông thì vẫn duy trì trên 10% (cao hơn so với thời gian 2023 là dưới 9%) thì cũng là 1 yếu tố khiến lượng tiền trong hệ thống bị hụt đi.

Vì vậy, việc nhìn thấy tín dụng lớn hơn huy động rồi kết luận rằng hệ thống “cho vay quá nhiều vào bất động sản” là chưa đủ. Vì do cấu trúc hệ thống Việt Nam đâu có tính lỏng như các nền kinh tế khác (thí dụ như sản phẩm MBS) thì sẽ phải mất thời gian dài hơn để từ huy động sẽ kịp theo tín dụng. Do đó, câu hỏi đúng sẽ là tiền đã đi đâu, đang nằm ở bảng cân đối nào, và có quay lại hệ thống ngân hàng với cùng tốc độ hay không. Tương tự, cũng không thể đơn giản cho rằng chuyển tín dụng từ BĐS sang SXKD sẽ tự động làm thanh khoản tốt hơn.

Trong một hệ thống tài chính, vấn đề không chỉ là khoản vay được gắn nhãn gì, mà là tài sản được tạo ra sau đó có khả năng tạo dòng tiền, được chuyển nhượng, tái tài trợ và monetise ra sao. Ở những thị trường phát triển, mortgage có thể được chứng khoán hóa thành MBS, doanh nghiệp có thể tái cấp vốn thông qua bond market, ngân hàng có thể tạo ra rồi rồi phân phối chúng. Tài sản không nhất thiết nằm trên cân đối ngân hàng cho đến đáo hạn. Và Việt Nam lại thiếu khá nhiều cơ chế như vậy.

BĐS vì thế cũng cần được nhìn khác đi. Đây không chỉ là một “final asset” vô nghĩa. Nó nằm trong balance sheet của household, doanh nghiệp và ngân hàng, vừa là tài sản ở, tài sản đầu tư, collateral, vừa gắn với nhiều chuỗi giá trị phía sau. Vấn đề không phải cứ tín dụng BĐS nhiều là sai. Vấn đề là tín dụng BĐS hiện nay phần lớn vẫn bị giữ rất lâu trên balance sheet, trong khi khả năng securitise, chuyển nhượng và tạo thanh khoản thứ cấp còn yếu.

Do đó, nếu chỉ “nắn” tín dụng BĐS mà không tạo ra một kiến trúc tài chính tốt hơn, rất dễ biến một vấn đề cấu trúc thành vấn đề thanh khoản và tăng trưởng. Vậy thì “Loại tín dụng BĐS nào nên tăng, loại nào nên giảm, được cấu trúc thế nào, và sau khi khoản vay được tạo ra thì asset đó sẽ nằm ở đâu? Và thị trường giao dịch thứ cấp sẽ được thiết kế thế nào để asset này có thanh khoản để gia tăng vòng quay tiền?" Cuối cùng, bài toán hiện tại không chỉ là giảm lãi suất hay ép ngân hàng tăng tín dụng SXKD.

Không thể cùng lúc yêu cầu ngân hàng cho vay nhiều hơn, rẻ hơn, chuyển sang borrower có yield thấp hơn, vẫn giữ NIM (trong khi room tín dụng thì có hạn), vẫn giữ các tỷ lệ thanh khoản, trong khi cấu trúc funding và khả năng monetise asset gần như không đổi.
Do đó, như các bài trước mà admin có nêu bật, nền kinh tế đang thừa tỷ lệ nhưng tiền thì lại thiếu do phía KBNN chưa cung ra toàn bộ tiền gửi KBNN và NHNN thì có thể cân nhắc nới tỷ lệ trần tiền gửi KBNN lên thêm (và không áp dụng tỷ lệ CDR như dự thảo TT22), ngoài ra sẽ phải có các chính sách liên quan về nguồn vốn hỗ trợ các bank giải ngân cho các dự án đầu tư công.

Có thể vấn đề lớn hơn là tiền và tài sản đang nằm ở những nơi khác nhau, nhưng hệ thống lại thiếu cơ chế đủ tốt để đưa hai thứ đó quay lại gặp nhau.

P/S: hình ảnh tham khảo từ báo cáo phân tích của Công ty chứng khoán NSI, MBS và Vietcap

[VN-Index giảm bao nhiêu thì có thể bắt đầu mua?]Không khó để tìm thấy lời khuyên “hãy mua khi thị trường sợ hãi”. Điều ...
15/08/2026

[VN-Index giảm bao nhiêu thì có thể bắt đầu mua?]

Không khó để tìm thấy lời khuyên “hãy mua khi thị trường sợ hãi”. Điều khó hơn là xác định nỗi sợ ấy phải lớn đến mức nào.

VN-Index giảm 5% từ đỉnh thường chỉ đủ khiến nhà đầu tư chú ý. Giảm 10% bắt đầu tạo ra cảm giác bất an. Đến khi mức giảm tiến gần 20%, phần lớn những người từng chờ đợi cơ hội lại bắt đầu tự hỏi liệu thị trường còn có thể giảm sâu hơn nữa hay không.

Vậy lịch sử nói gì?

Người viết xem lại dữ liệu VN-Index từ đầu năm 2010 đến ngày 14/08/2026 và ghi nhận 27 nhịp điều chỉnh có mức giảm từ 10% trở lên (kết quả có thể lệch “một xíu”).
Để thống kê nhất quán, chúng tôi xem một nhịp giảm bắt đầu khi VN-Index rời khỏi đỉnh và giảm ít nhất 10%. Mức thấp nhất sau đó được ghi nhận là đáy khi chỉ số đã hồi phục 10% từ mức này. Quy tắc hồi phục chỉ dùng để phân chia dữ liệu lịch sử, không phải tín hiệu mua.

Kết quả cho thấy một nhịp điều chỉnh của VN-Index có mức giảm trung vị 15,41% và mức giảm trung bình 17,76%.

Nói một cách đơn giản, vùng giảm quanh 18% là nơi một nhịp điều chỉnh “trung bình” thường đi đến đáy.

Nhưng đây là điều chúng ta chỉ biết sau khi nhìn lại.

Để kiểm tra xem con số này có giá trị trong thực tế hay không, chúng tôi giả định mua VN-Index tại giá mở cửa phiên kế tiếp sau khi chỉ số lần đầu giảm 17,76% từ đỉnh.

Trong 27 nhịp điều chỉnh, có 10 lần thị trường giảm đủ sâu để tín hiệu xuất hiện.
Nếu mua tại đó, kết quả trung bình như sau:

• Sau 60 phiên: lợi nhuận 4,35%, với 80% trường hợp có lãi.
• Sau 120 phiên: lợi nhuận 11,13%, với 80% trường hợp có lãi.
• Sau 250 phiên: lợi nhuận 12,85%, với 80% trường hợp có lãi.
• Sau 500 phiên: lợi nhuận 27,13%, với 77,8% trường hợp có lãi.

Nhìn vào những con số này, rất dễ kết luận rằng chỉ cần chờ VN-Index giảm 18% rồi mua.Nhưng có một phần khác của kết quả quan trọng không kém.

Sau thời điểm mua, VN-Index vẫn giảm thêm trung bình 6,85% trước khi tạo đáy. Trong trường hợp xấu nhất, chỉ số giảm thêm gần 19%. Điều đó có nghĩa là một người mua khi thị trường đã giảm 18% vẫn có thể chứng kiến VN-Index giảm tổng cộng hơn 30% từ đỉnh.

Trên bảng tính, đó chỉ là một con số âm xuất hiện trước khi lợi nhuận trở lại.
Trong thực tế, đó có thể là nhiều tuần nghi ngờ quyết định của mình, liên tục đọc những dự báo bi quan và tự hỏi liệu lần này thị trường có thực sự khác.

Đây có lẽ cũng là điều dữ liệu muốn nói.

Vùng giảm 17–18% không phải nơi chúng ta biết chắc đáy đã xuất hiện. Nó chỉ là nơi mức giá bắt đầu đủ hấp dẫn để bù đắp cho sự bất định mà nhà đầu tư phải chấp nhận. Vì vậy, kết luận hợp lý không phải là “VN-Index giảm 18% thì mua hết”.

Kết luận hợp lý hơn là:

Khi VN-Index giảm khoảng 17–18% từ đỉnh, nhà đầu tư dài hạn có thể bắt đầu giải ngân từng phần. Phần tiền còn lại nên được giữ cho khả năng thị trường tiếp tục giảm sâu, bởi lịch sử cho thấy việc mua đúng vùng hấp dẫn không đồng nghĩa với mua đúng đáy.

Một chiến lược tốt không nhất thiết giúp chúng ta mua được ở mức giá thấp nhất.
Nó chỉ cần giúp chúng ta mua được ở một mức giá đủ tốt, với lượng tiền phù hợp, và còn đủ bình tĩnh nếu thị trường chưa lập tức đồng ý với quyết định ấy.

Backtest này chỉ có 10 tín hiệu mua và chưa tính phí, thuế hay chênh lệch giữa VN-Index với tài sản có thể giao dịch thực tế. Vì vậy, kết quả nên được xem là một dữ kiện tham khảo, không phải lời hứa về tương lai.

Nhưng ít nhất, dữ liệu cho chúng ta một mốc để chuẩn bị:

VN-Index giảm quanh 18% từ đỉnh là vùng có thể bắt đầu mua—không phải vì đáy chắc chắn đã đến, mà vì cán cân giữa cơ hội và rủi ro đã trở nên đáng để cân nhắc.

[Độ rộng thị trường đang cải thiện – VN-Index đã đủ hấp dẫn để bắt đầu tìm kiếm cơ hội?]Sau nhịp điều chỉnh mạnh trong t...
08/08/2026

[Độ rộng thị trường đang cải thiện – VN-Index đã đủ hấp dẫn để bắt đầu tìm kiếm cơ hội?]

Sau nhịp điều chỉnh mạnh trong tháng 7, VN-Index đang dần lấy lại trạng thái cân bằng khi hồi phục về vùng 1,760–1,770 điểm. Tuy nhiên, thay vì chỉ nhìn vào điểm số, một tín hiệu đáng chú ý hơn ở thời điểm hiện tại là độ rộng thị trường. Tính đến ngày 07/08, có khoảng 590 cổ phiếu nằm trên MA20 và 667 cổ phiếu nằm dưới MA20, tương ứng gần 47% số cổ phiếu đã quay trở lại phía trên đường trung bình ngắn hạn.

Điểm đáng chú ý là vào cuối tháng 7, số lượng cổ phiếu nằm trên MA20 đã giảm về vùng đáy tương đương một số giai đoạn điều chỉnh mạnh trước đó rồi nhanh chóng bật trở lại. Đây có thể xem là dấu hiệu cho thấy trạng thái quá bán đã xuất hiện trên diện rộng, khi phần lớn cổ phiếu đồng loạt mất xu hướng ngắn hạn. Trong quá khứ, những thời điểm số mã trên MA20 rơi xuống vùng cực thấp rồi đảo chiều thường đi cùng với quá trình thị trường tạo đáy ngắn hạn. Hiện tại, số mã trên MA20 đang tăng nhanh, trong khi số mã dưới MA20 giảm mạnh, cho thấy dòng tiền và momentum đang dần lan tỏa trở lại.

Dù vậy, thị trường chưa thực sự xác nhận một xu hướng tăng mới. VN-Index vẫn đang nằm ngay dưới MA200 quanh 1,773 điểm, đồng thời số cổ phiếu dưới MA20 vẫn nhiều hơn số cổ phiếu phía trên. Tín hiệu tiếp theo cần quan sát là số cổ phiếu above MA20 vượt số cổ phiếu under MA20, đi cùng với việc VN-Index vượt và duy trì trên MA200. Nếu cả hai điều kiện cùng xuất hiện, chất lượng của nhịp hồi phục sẽ được củng cố đáng kể.

Ở trạng thái hiện tại, người viết cho rằng thị trường đã chuyển từ giai đoạn cần phòng thủ mạnh sang giai đoạn có thể bắt đầu giải ngân và tìm kiếm cơ hội. Chiến lược phù hợp vẫn là vào lệnh từng phần, ưu tiên những cổ phiếu có Relative Strength tốt, sớm lấy lại MA20 và thuộc các nhóm ngành có dòng tiền cải thiện. Thị trường đã đủ ổn để bắt đầu vào trận, nhưng chưa đủ mạnh để đánh tất tay.

[THÀNH BẠI TẠI KHO BẠC]-------------------------------------------------------Trong tuần này, Bộ Tài chính đã có văn bản...
05/08/2026

[THÀNH BẠI TẠI KHO BẠC]
-------------------------------------------------------
Trong tuần này, Bộ Tài chính đã có văn bản gửi Ngân hàng Nhà nước về việc phối hợp điều hành tiền gửi của Kho bạc Nhà nước (KBNN) tại hệ thống ngân hàng thương mại. Đây là một động thái đáng chú ý bởi nếu được triển khai theo đúng định hướng, cơ chế quản lý ngân quỹ nhà nước sẽ có sự thay đổi đáng kể, đồng thời tạo ra tác động lớn đối với thanh khoản hệ thống, tăng trưởng tiền gửi cũng như các chỉ tiêu an toàn của ngành ngân hàng. Theo quy định hiện hành tại Nghị định số 24/2016/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 14/2025/NĐ-CP, phần ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi được phép gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại tối đa bằng 50% số dư ngân quỹ nhàn rỗi.

Đến thời điểm hiện tại, dư nợ tiền gửi có kỳ hạn của KBNN tại hệ thống ngân hàng đã đạt khoảng 740 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 250 nghìn tỷ đồng so với đầu năm 2026. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn là Bộ Tài chính đang rà soát để sửa đổi Nghị định 24 theo hướng bỏ quy định về hạn mức tiền gửi có kỳ hạn ngay trong nghị định, đồng thời giao Bộ Tài chính chủ động quyết định quy mô điều hành ngân quỹ thay vì bị ràng buộc bởi mức trần 50% như hiện nay.

Nếu định hướng này được hiện thực hóa, lượng tiền gửi của KBNN tại Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ được thu hẹp đáng kể, trong khi quy mô tiền gửi tại hệ thống ngân hàng thương mại, đặc biệt là nhóm Big 4, có thể tăng lên vượt mốc 1 triệu tỷ đồng. Đối với hệ thống ngân hàng, đây là thay đổi có ý nghĩa rất lớn. Theo quy định hiện hành, tiền gửi có kỳ hạn của KBNN chỉ được tính 50% vào mẫu số của chỉ tiêu LDR. Với giả định phần lớn lượng tiền bổ sung sẽ tiếp tục được phân bổ dưới hình thức tiền gửi có kỳ hạn, quy mô tiền gửi được ghi nhận vào mẫu số LDR có thể tăng thêm khoảng 500 nghìn tỷ đồng, qua đó tạo dư địa đáng kể cho các ngân hàng mở rộng tín dụng mà không làm gia tăng áp lực lên các chỉ tiêu an toàn.

Trường hợp của Agribank có phần khác biệt. Do hạn mức của KBNN tại Agribank chủ yếu là tiền gửi không kỳ hạn, nên ngân hàng này sẽ không được hưởng lợi nhiều từ việc cải thiện LDR theo cơ chế trên. Tuy nhiên, Agribank lại là một trong những ngân hàng cho vay ròng (net lender) lớn nhất trên thị trường liên ngân hàng. Điều này đồng nghĩa Agribank hoàn toàn có thể sử dụng nguồn tiền gửi không kỳ hạn của KBNN để cung ứng thanh khoản cho các ngân hàng khác trên thị trường, sau đó cân bằng trạng thái thông qua việc nhận tiền gửi từ các tổ chức tín dụng. Trong trường hợp này, phần tiền gửi giữa các tổ chức tín dụng được tính 100% vào mẫu số LDR, giúp hiệu quả hỗ trợ thanh khoản của nguồn vốn KBNN còn lớn hơn so với tác động trực tiếp.

Quan trọng hơn, khi nhóm Big 4 sử dụng nguồn tiền này để giải ngân tín dụng ra nền kinh tế, dòng tiền sẽ tiếp tục luân chuyển trong hệ thống. Sau khi được giải ngân, tiền sẽ quay trở lại dưới dạng tiền gửi tại các ngân hàng khác, rồi một phần lại được tái phân bổ về Big 4 thông qua thị trường liên ngân hàng hoặc hoạt động thanh toán. Chu kỳ luân chuyển này thường kéo dài khoảng 6–7 tháng, qua đó giúp tăng trưởng tiền gửi của toàn hệ thống dần bắt kịp tăng trưởng tín dụng – vấn đề đang trở thành áp lực ngày càng lớn khi chênh lệch giữa hai chỉ tiêu này liên tục nới rộng trong thời gian qua.

Diễn biến lãi suất huy động gần đây cũng phản ánh khá rõ tình trạng cạnh tranh nguồn vốn. Mặc dù lượng tiền gửi có kỳ hạn của KBNN hiện được phân bổ tương đối đều cho VCB, BIDV và CTG, nhu cầu tín dụng của nền kinh tế vẫn ở mức cao, đặc biệt là nhu cầu tài trợ cho các dự án đầu tư công. Điều này khiến cuộc cạnh tranh huy động giữa các ngân hàng ngày càng gay gắt.
Một ví dụ điển hình là BIDV vừa điều chỉnh tăng mạnh lãi suất huy động trực tuyến. Cụ thể:

• Kỳ hạn từ 6–11 tháng và 13–36 tháng được nâng lên 7,2%/năm.
• Riêng kỳ hạn 12 tháng được nâng lên 7,4%/năm, trở thành mức lãi suất trực tuyến cao nhất trong biểu lãi suất của BIDV.

Động thái này cho thấy áp lực huy động vốn vẫn còn rất lớn, ngay cả khi hệ thống đang nhận được lượng tiền gửi đáng kể từ KBNN.
Nhìn về phía trước, khả năng cung ứng thanh khoản của KBNN vẫn sẽ là một trong những biến số quan trọng nhất đối với mặt bằng lãi suất VND. Khi dòng tiền từ KBNN được giải ngân mạnh hơn vào hệ thống ngân hàng, thanh khoản VND sẽ được cải thiện, tạo điều kiện để lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt. Điều này không chỉ giúp các ngân hàng giảm chi phí vốn bằng VND, mà còn thuận lợi hơn trong việc vay USD trên thị trường quốc tế và thực hiện các giao dịch hoán đổi ngoại tệ (FX swap) với mức chi phí hợp lý hơn, đồng thời đảm bảo có đủ nguồn VND đối ứng để triển khai các giao dịch này. Nói cách khác, dòng tiền của KBNN sẽ không chỉ hỗ trợ thanh khoản trong nước mà còn góp phần cải thiện khả năng cân đối nguồn vốn ngoại tệ của toàn hệ thống ngân hàng.

[ENJOY THE LAST DANCE]----------------------------Thời gian gần đây, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng giảm khá nh...
28/07/2026

[ENJOY THE LAST DANCE]
----------------------------
Thời gian gần đây, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng giảm khá nhanh và mạnh. Tính đến hôm nay, lãi suất qua đêm đã lùi về vùng 2.x%/năm, trong khi các kỳ hạn 1–2 tháng cũng đã mất mốc 7%/năm. Theo đó, chênh lệch lãi suất VND–USD ở các kỳ hạn ngắn đã quay trở lại vùng âm, còn mặt bằng lãi suất ở kỳ hạn 1–3 tháng nhìn chung đã trở nên khá rẻ. Nguyên nhân trước hết vẫn nằm ở diễn biến tăng trưởng tín dụng và trạng thái thanh khoản hệ thống. Tại ngày 30/06, tín dụng toàn hệ thống tăng tới 8.35% YTD, nhưng đến ngày 13/07 mức tăng chỉ còn 7.86%. Nói cách khác, chỉ trong khoảng hai tuần, gần 0.5 điểm % tăng trưởng tín dụng đã được hoàn trả, qua đó giải phóng một lượng thanh khoản đáng kể trở lại hệ thống ngân hàng.
Trong ngắn hạn, khi tín dụng chưa thực sự tăng tốc trở lại, thanh khoản còn được hỗ trợ bởi một số yếu tố khác, trong đó: Tiền gửi Kho bạc Nhà nước (KBNN) tại hệ thống ngân hàng vẫn duy trì ở quy mô lớn, ước trên 700 nghìn tỷ đồng; trong khi số dư Citad cũng đang khá dồi dào so với nhu cầu dự trữ bắt buộc của toàn hệ thống. Trong bối cảnh đó, việc nguồn vốn ngắn hạn trở nên dư thừa và lãi suất qua đêm giảm mạnh xuống vùng 2.x%/năm là diễn biến tương đối dễ hiểu.
Tuy nhiên, mặt trái của trạng thái thanh khoản quá rẻ bắt đầu thể hiện qua tỷ giá. Sau nhịp giảm khá mạnh về khoảng 26,255 Đồng/USD, tỷ giá đã bật trở lại vùng 26,330 Đồng/USD khi lợi thế nắm giữ VND suy yếu do lãi suất VND xuống thấp. Bên cạnh yếu tố chênh lệch lãi suất, một số dòng vốn ra (outflow) xuất hiện gần đây cũng đang hỗ trợ cho nhịp tăng trở lại của tỷ giá.
Dù vậy, trạng thái thanh khoản dư thừa và lãi suất thấp hiện tại nhiều khả năng mang tính ngắn hạn hơn là một sự thay đổi mang tính cấu trúc của mặt bằng lãi suất. Điểm cần theo dõi nằm ở thời điểm tín dụng bắt đầu tăng tốc trở lại. Khi giải ngân cho các dự án lớn được đẩy mạnh, các khoản tín dụng hiện chưa được ghi nhận bắt đầu đi vào bảng cân đối và phần room tín dụng của các ngân hàng được triển khai nhanh hơn, nhu cầu vốn của hệ thống sẽ tăng trở lại. Nhưng thực ra nói lãi suất sẽ tăng hơn nữa thì cũng phải cân nhắc thêm khả năng quay vòng tiền của hệ thống, và bản chất là xử lý các tỷ lệ an toàn thanh khoản và tiền gửi KBNN sẽ được gửi thêm tới bao nhiêu, thì khi đó mới có thể thấy được mặt bằng lãi suất sẽ biến động như nào. Còn hiện tại, admin vẫn chưa đề cập tới quá nhiều về tiền gửi KBNN được đối ứng cho các khoản vay của đại dự án đầu tư công thì vẫn là trông chờ vào việc huy động của bank (giấy tờ có giá thì đã vượt 9%, swap từ nguồn USD vay nước ngoài sang VND cũng cao…)
Quan trọng hơn, nếu tốc độ tăng tín dụng tiếp tục vượt đáng kể tốc độ tăng của nguồn vốn ổn định, bài toán “nguồn ngắn nuôi vốn dài” sẽ ngày càng rõ nét. Khi đó, phần thanh khoản dư thừa hiện nay có thể nhanh chóng bị hấp thụ, nhu cầu huy động vốn kỳ hạn dài hơn tăng lên và lãi suất liên ngân hàng nhiều khả năng sẽ quay đầu đi lên.

[VN-Index có thể lặp lại kịch bản tạo đáy tháng 3/2026?]Sau nhịp giảm nhanh từ vùng 1.880 điểm, VN-Index đóng cửa phiên ...
25/07/2026

[VN-Index có thể lặp lại kịch bản tạo đáy tháng 3/2026?]

Sau nhịp giảm nhanh từ vùng 1.880 điểm, VN-Index đóng cửa phiên 24/7 tại 1.686 điểm và bắt đầu xuất hiện phản ứng hồi phục từ vùng giá thấp. Chỉ số hiện nằm sát dải dưới Bollinger Bands, trong khi RSI giảm xuống dưới 30, cho thấy thị trường đã rơi vào trạng thái quá bán. Đây là điều kiện thuận lợi để VN-Index xuất hiện một nhịp hồi kỹ thuật trong những phiên tới.

Diễn biến hiện tại có một số nét tương đồng với giai đoạn tháng 3/2026 được khoanh tròn trên đồ thị. Khi đó, VN-Index cũng giảm mạnh, hồi phục ngắn sau khi rơi vào vùng quá bán, rồi quay xuống kiểm định đáy thêm một lần trước khi bước vào nhịp tăng rõ ràng hơn. Vì vậy, kịch bản “hồi phục – kiểm định đáy – phục hồi trở lại” có thể lặp lại trong giai đoạn này.

Trong ngắn hạn, vùng 1.710–1.735 điểm là kháng cự đầu tiên của chỉ số. Nếu lực cầu duy trì tốt, VN-Index có thể mở rộng nhịp hồi lên vùng 1.770–1.800 điểm, nơi tập trung của MA200 và MA100. Tuy nhiên, do chỉ số vẫn nằm dưới các đường trung bình quan trọng, nhịp tăng trước mắt nên được nhìn nhận là hồi kỹ thuật, chưa phải tín hiệu xác nhận một xu hướng tăng mới.

Các chỉ báo động lượng cũng cho thấy rủi ro vẫn còn hiện hữu. MACD tiếp tục nằm dưới đường tín hiệu và chưa có dấu hiệu tạo đáy, trong khi ADX ở mức cao cùng đường -DI chiếm ưu thế cho thấy xu hướng giảm vẫn còn mạnh. Điều này đồng nghĩa VN-Index có thể gặp áp lực bán trở lại sau nhịp hồi, đặc biệt khi tiến vào các vùng kháng cự phía trên.

Nếu không vượt được 1.710–1.735 điểm, chỉ số có thể quay lại kiểm định vùng 1.650–1.670 điểm. Trường hợp vùng này được giữ vững và các chỉ báo hình thành phân kỳ tích cực, khả năng tạo đáy ngắn hạn sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu VN-Index xuyên thủng 1.650 điểm với thanh khoản tăng, vùng hỗ trợ mạnh 1.580–1.600 điểm có thể trở thành điểm đến kế tiếp, tương ứng với nét vận động được phác họa trên chart.

Nhìn chung, thị trường đang có cơ hội hồi phục nhờ trạng thái quá bán, nhưng chưa xuất hiện đủ tín hiệu để khẳng định đáy đã được hình thành. Nhà đầu tư nên quan sát phản ứng của VN-Index tại vùng 1.710–1.735 điểm và hạn chế mua đuổi trong các phiên hồi mạnh. Việc nâng tỷ trọng chỉ nên được cân nhắc khi chỉ số giữ được vùng hỗ trợ, động lượng giảm suy yếu và thanh khoản cho thấy dòng tiền quay trở lại. Trong trung và dài hạn, chỉ số sẽ có nhịp vận động trong biên độ rộng 1,580 – 1,930 điểm.

[ĐÔI DÒNG SUY TƯ]Với việc tăng trưởng GDP 06 tháng đầu năm 2026 đạt 8.18%YoY, đây tiếp tục là 1 thành tựu lớn kể từ năm ...
05/07/2026

[ĐÔI DÒNG SUY TƯ]
Với việc tăng trưởng GDP 06 tháng đầu năm 2026 đạt 8.18%YoY, đây tiếp tục là 1 thành tựu lớn kể từ năm 2025, qua đó cho thấy động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Nhưng vẫn còn 1 khoảng cách để GDP đạt được tăng trưởng 2 con số trong năm nay, và theo dự kiến GDP quý 3 tăng 11.2% và quý 4 tăng 12.1% => đều là những con số lớn và không phải dễ dàng thực hiện. Do đó, chúng ta đã được thấy NHNN hỗ trợ đặc biệt cho 18 dự án lớn được miễn room tín dụng, nhưng như đã phân tích ở bài trước thì việc giải ngân này tác động tới hệ thống ngân hàng như nào nếu không có nguồn vốn hỗ trợ từ KBNN, cũng như tỷ lệ an toàn thanh khoản và vốn, và thực sự vẫn đang sử dụng bảng cân đối của các ngân hàng để hấp thụ và take risk nhiều hơn. Và thực sự, với lượng tiền được cung ra như vậy thì tỷ giá sẽ là 1 yếu tố rủi ro lớn mà chúng ta cần nhìn nhận nhiều hơn thay vì đang được kiểm soát khá ổn như hiện tại, và nếu để kiềm tỷ giá thì lại phải đẩy mặc bằng lãi suất thị trường 2 lên để kiềm hãm đà tăng, vậy thì giữa tỷ giá và lãi suất thì SBV vẫn muốn chọn cả 2 thì sẽ khó khả thi. Do đó, nếu với mục tiêu GDP này thì hiện tượng Crowding out của phía đầu tư công sẽ lấn át khả năng đầu tư của các doanh nghiệp trong nước. Đó là chưa nói tới, áp lực bảng cân đối của các ngân hàng sẽ phải tranh giành nhau miếng bánh huy động khi mà nguồn vốn để giải ngân cho 18 dự án là vẫn chưa có rõ ràng, và bây giờ mà đi vay offshore thì kỳ hạn 1 năm cũng đã gần 10%, thì dự án có thể chấp nhận ăn NIM mỏng thì khi đó phải bù đắp NIM ở chỗ khác, đó chính là các khoản vay với cá nhân, doanh nghiệp khác.

[Thị trường khó nhưng vẫn có những nhóm ngành ổn trong ngắn hạn và dài hạn]Có những giai đoạn chỉ số vẫn duy trì xu hướn...
04/07/2026

[Thị trường khó nhưng vẫn có những nhóm ngành ổn trong ngắn hạn và dài hạn]

Có những giai đoạn chỉ số vẫn duy trì xu hướng tích cực nhưng cảm giác giao dịch lại không hề dễ chịu. Thanh khoản liên tục ở mức thấp cho thấy dòng tiền vẫn khá thận trọng, trong khi phần lớn chỉ tập trung vào một vài nhóm ngành dẫn dắt. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư rơi vào trạng thái sốt ruột khi danh mục gần như không tăng, còn những cổ phiếu mình không nắm giữ lại liên tục lập đỉnh.

Đây cũng là thời điểm tâm lý dễ bị chi phối nhất. Nhiều người bắt đầu nghi ngờ chiến lược giao dịch của mình, liên tục đổi cổ phiếu, mua đuổi những mã đã tăng mạnh hoặc hạ thấp tiêu chuẩn lựa chọn chỉ vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Tuy nhiên, việc đứng ngoài một nhóm ngành không phù hợp với phương pháp đầu tư của bản thân không phải là điều đáng tiếc. Mỗi chiến lược đều có phạm vi hoạt động riêng và không ai có thể tham gia mọi cơ hội trên thị trường. Ở Việt Nam, việc mua cổ phiếu đã break out theo đúng tiêu chí có thể là một cú lừa, và mua cổ phiếu đã giảm mạnh và về vùng định giá rẻ cũng đau tim không kém.

Trong bối cảnh hiện tại, theo quan điểm của người viết, ưu tiên lớn nhất vẫn là quản trị rủi ro. Thay vì giải ngân toàn bộ nguồn vốn, nhà đầu tư có thể cân nhắc duy trì tỷ trọng cổ phiếu khoảng 30–50% danh mục. Phần vốn còn lại là "đạn dự phòng", giúp chúng ta chủ động hơn nếu thị trường xuất hiện những nhịp điều chỉnh hoặc những cơ hội hấp dẫn hơn trong thời gian tới.

Đối với phần vốn đang tham gia, nên ưu tiên những cổ phiếu thuộc các nhóm ngành vẫn duy trì Relative Strength (RS) cao, có Beta tốt và còn thu hút được dòng tiền. Mục tiêu ở giai đoạn này nên thiên về những giao dịch ngắn hạn, thay vì kỳ vọng nắm giữ quá dài khi bức tranh chung vẫn còn nhiều yếu tố cần được xác nhận.

Còn thật sự nhà đầu tư vẫn muốn tìm kiếm những doanh nghiệp để tích luỹ dài hạn, thì nên kiếm tìm những doanh nghiệp có nền tảng ổn và có bước thay đổi trong chiến lược kinh doanh. Một công ty đang ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ mới, thay đổi bộ nhận diênj,… Đặc biệt, mức giá hiện tại đang ở trong vùng đáy trước đó. Quan trọng hơn hết là chúng ta phải nhìn ra tiềm năng doanh nghiệp trước hết, trước cả khi dòng tiền chú ý.

Quan trọng hơn cả là kỷ luật. Nếu cổ phiếu diễn biến không đúng như kịch bản ban đầu, hãy chấp nhận cắt lỗ theo đúng nguyên tắc đã đề ra. Một khoản lỗ nhỏ luôn là cái giá hợp lý để bảo vệ tài khoản, trong khi việc nuôi hy vọng thường khiến rủi ro ngày càng lớn.

Thị trường sẽ luôn còn những cơ hội phía trước. Không cần phải thắng ở mọi giai đoạn, cũng không cần phải tham gia mọi con sóng. Điều quan trọng là giữ được sự tỉnh táo, bảo toàn nguồn vốn và sẵn sàng khi xác suất chiến thắng thực sự nghiêng về phía mình.

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when The Investment Stories - TIS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share