Hiểu Tài Chính - EzFinance

Hiểu Tài Chính - EzFinance Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Hiểu Tài Chính - EzFinance, Financial Consultant, Saint Paul, MN.
(1)

Sau hơn ba năm liên tục buy in stock ở Mỹ, mình đã quyết định bán gần như toàn bộ danh mục. Có thể thị trường sẽ tiếp tụ...
11/01/2025

Sau hơn ba năm liên tục buy in stock ở Mỹ, mình đã quyết định bán gần như toàn bộ danh mục.

Có thể thị trường sẽ tiếp tục tăng. Mình hoàn toàn không loại trừ khả năng đó. Nhưng với mình, investing không chỉ là chasing maximum returns.

-> Quan trọng hơn là risk management, bảo vệ mental capital, và giữ sức cho những thời điểm market có higher conviction và clearer setups.

Không phải vì mình bearish hay mất niềm tin vào market. Mình vẫn tin US equities là nơi tốt nhất để compound capital dài hạn.

Tuy nhiên, ở thời điểm này, mình cảm thấy downside risk đang nở ra nhanh hơn upside, nên mình chọn reduce exposure, lock in gains, và giữ flexibility thôi :)

Lý do đầu tiên là valuation.

Thị trường đã rally rất mạnh. S&P 500 tăng khoảng 16% YTD và Nasdaq gần 23%, liên tục lập new highs.

forward P/E của S&P 500 hiện quanh 22.9x, trong khi trung bình 5 năm là 19.9x và trung bình 10 năm là 18.6x.

-> Khi valuation premium lớn như vậy, upside từ đây không còn hấp dẫn, trong khi khả năng mean reversion và pullback tăng.

Tiếp theo là market structure.

Tăng thì có tăng, nhưng breadth yếu. Nhóm Magnificent Seven chiếm hơn 30% market cap của S&P 500.

Điều này cho thấy market performance đang driven bởi một nhóm mega caps. Nhiều phiên giao dịch có more decliners than advancers dù index lập đỉnh.

Khi phần lớn market không confirm đà tăng, đó không phải tín hiệu healthy breadth.

Lãi suất cũng là yếu tố quan trọng.

Dù thị trường kỳ vọng Fed sẽ giảm lãi suất, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vẫn quanh mức 4%.

Các quỹ thị trường tiền tệ (money market funds) vẫn trả khoảng 4.5%, ngay cả sau các lần cắt lãi gần đây. Điều này cho thấy tiền mặt hiện có giá trị rõ ràng.

Đây không còn là thời kỳ lãi suất bằng 0 nữa. Việc giữ tiền mặt hoặc trái phiếu ngắn hạn không còn bị xem là bỏ lỡ cơ hội như trước.

Lạm phát cũng chưa thực sự kết thúc.

CPI theo năm gần 3%, chưa quay về mục tiêu 2%. Môi trường chính sách vẫn nhiều ẩn số, cùng với nợ công và rủi ro địa chính trị. Equity risk premium cần được xem xét cẩn thận hơn.

Ngoài ra, mình cho rằng thị trường đã phản ánh phần lớn kỳ vọng về AI và tăng trưởng lợi nhuận.

Rất nhiều nhịp tăng gần đây dựa trên câu chuyện AI và giao dịch quyền chọn đẩy biến động quanh các mốc tâm lý lớn. Khi kỳ vọng đã đặt rất cao, chỉ cần kết quả không vượt trội cũng có thể tạo ra điều chỉnh.

Với tất cả yếu tố trên, sau một chu kỳ giữ cổ phiếu ba đến bốn năm, mình thấy tỷ lệ rủi ro và lợi nhuận hiện tại không còn hấp dẫn.

Tóm lại, technical analysis thì hiện nay không còn cho mình cảm giác về một nền tảng ổn định, đặc biệt khi thị trường lên đỉnh với đòn bẩy tâm lý cao và độ tập trung lớn vào các momentum names.

Trong giai đoạn như vậy, mình ưu tiên đứng ngoài để đợi tín hiệu kỹ thuật rõ ràng và dispersion trở lại lành mạnh hơn có thể ko trong năm nay, maybe năm sau.

Và đăc biệt hơn, hiện giờ mình interested in investing vào 1 loại tài sản khác hơn là chứng khoán :D

Cách forecast COGS. dễ hình dungCOGS (giá vốn hàng bán) đơn giản là chi phí để tạo ra hay mua hàng mà công ty bán được. ...
08/18/2025

Cách forecast COGS. dễ hình dung

COGS (giá vốn hàng bán) đơn giản là chi phí để tạo ra hay mua hàng mà công ty bán được.

Dự báo nó giống như tính xem “mỗi đồng doanh thu thì mình phải bỏ ra bao nhiêu đồng chi phí hàng hóa”.

% Doanh thu
Nhìn lại 3–5 năm, thấy trung bình COGS thường chiếm 65% doanh thu

→ khi forecast doanh thu, chỉ cần nhân 65% là ra COGS. Cách này hợp với công ty ổn định, ít biến động giá nguyên liệu.

Theo sản phẩm
Ví dụ công ty bán 100k đôi giày, mỗi đôi tốn 20 USD sản xuất

→ COGS = 2 triệu USD. Cách này rõ ràng, đặc biệt với công ty sản xuất hay bán hàng có đơn giá cụ thể.

Chi tiết theo thành phần
Bẻ nhỏ COGS thành: nguyên liệu + nhân công + sản xuất chung.

Nếu biết giá da bò tăng 10%, chi phí nhân công giữ nguyên, thì chỉ riêng nguyên liệu đã kéo COGS tăng.

Cách này hay cho ngành chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá hàng hóa (như thịt, ngũ cốc, dầu).

Theo xu hướng và yếu tố bên ngoài
Dùng dữ liệu lịch sử + chỉ số giá thị trường (USDA, giá dầu, chỉ số vận tải…) để chạy mô hình dự báo.

Đây là level nâng cao, thường dùng cho tập đoàn lớn.

Tồn kho1. Xác định nhu cầu dự báo (Demand Forecast)Dùng dữ liệu bán hàng lịch sử → lấy trend theo tháng/quý.Điều chỉnh t...
08/15/2025

Tồn kho

1. Xác định nhu cầu dự báo (Demand Forecast)

Dùng dữ liệu bán hàng lịch sử → lấy trend theo tháng/quý.

Điều chỉnh theo yếu tố mùa vụ (seasonality), chiến dịch marketing, và biến động thị trường.

2. Quy đổi nhu cầu ra tồn kho cần thiết

Tồn kho dự kiến = Nhu cầu dự báo × Lead time (thời gian nhận hàng).

Ví dụ: nhu cầu 500 sp/tuần, lead time 2 tuần → cần 1,000 sp.

3. Cộng thêm tồn kho an toàn (Safety Stock)

Dùng mức dao động nhu cầu & thời gian giao hàng để tính buffer.

Safety Stock = (Mức tiêu thụ cao nhất × Lead time cao nhất) – (Mức tiêu thụ TB × Lead time TB)

4. Tính tổng tồn kho mục tiêu (Target Inventory)

Target Inventory = Tồn kho dự kiến + Safety Stock

So sánh với tồn kho thực tế → quyết định đặt hàng thêm hay giảm hàng tồn.

PE ĐANG THAY ĐỔITechnology isn’t adjacent. it’s becoming the core.Trước đây, công thức quen thuộcValue = EBITDA × Multip...
08/06/2025

PE ĐANG THAY ĐỔI

Technology isn’t adjacent. it’s becoming the core.

Trước đây, công thức quen thuộc
Value = EBITDA × Multiple

Giờ ?
Value = (EBITDA × Tech Leverage) + Data Advantage

Các quỹ PE thế hệ mới không chỉ đọc báo cáo tài chính.

They read system logs, product analytics, and user behavior.

Họ quan tâm đến cái gì?

Scalable APIs

Data infrastructure

Automation potential

Efficient user growth

Not just “Can we improve EBITDA?”
But “Can this scale without humans?”

Due diligence không chỉ là checklist.
Nó là mô hình hóa rủi ro bằng dữ liệu thật.

Due diligence can be built in code, not just slides.

Công nghệ không thay thế tư duy đầu tư.

Nó khuếch đại trực giác tốt, và giảm sai sót từ cảm tính.

Technology doesn’t replace finance.

It upgrades it.

biết kết hợp tài chính và công nghệ,

sẽ nhìn thấy những “khoảng trống sinh lời” mà người khác bỏ qua.

Private Equity vẫn là trò chơi của sự kiên nhẫn và kiểm soát.

Nhưng giờ đây,
The faster you process, the more you control.

It means quantifying your guesses.

Modern PE = Capital × Computation × Conviction

Those who can speak both SQL and DCF

Speed is not just a luxury.

it’s alpha

   Định giá và Cấp vốn - Valuation and FinancingPHẦN 1: ĐỊNH GIÁ - VALUATIONBước 1: Tự định giá1. Công ty mua tự đánh gi...
03/11/2024


Định giá và Cấp vốn - Valuation and Financing
PHẦN 1: ĐỊNH GIÁ - VALUATION

Bước 1: Tự định giá
1. Công ty mua tự đánh giá giá trị của mình để xem thương vụ ảnh hưởng ra sao.
2. Cần tránh trả giá quá cao, hoặc để bị mua giá quá thấp do đánh giá sai giá trị cổ phiếu của chính mình.

Bước 2: Định giá công ty mục tiêu
- Sau khi tìm được đối tượng phù hợp, việc định giá sẽ quyết định mức giá đề xuất. Có nhiều kỹ thuật định giá khác nhau:

1. Chiết khấu dòng tiền (DCF)
Dự phóng lợi nhuận tương lai của công ty mục tiêu để xác định giá trị hiện tại. Phụ thuộc vào nhiều yếu tố (dự đoán bán hàng, vốn cần thêm, lãi suất, giá trị còn lại,...). Cần đánh giá theo nhiều kịch bản khác nhau.

Giao dịch tương đương: Phân tích các thương vụ đã xảy ra trong ngành của bên mục tiêu. Hiệu quả khi có dữ liệu dồi dào về các vụ mua bán tương tự.

2. Công ty tương đương (Comparable transaction analysis)
So sánh công ty mục tiêu với các công ty đại chúng trên thị trường có đặc điểm tương tự. Cần tính thêm phí kiểm soát (change-of-control premium) để tính giá trị ước tính cho mục tiêu. Phương pháp này kém hiệu quả khi khó tìm được công ty tương đương phù hợp.

3. Phân tích chia nhỏ (Breakup valuation)
- Đánh giá từng mảng kinh doanh riêng lẻ của bên mục tiêu, rồi cộng dồn để có giá trị toàn công ty. Phương pháp "đột kích" này giúp ước lượng giá trị và chi phí thâu tóm, từ đó tính tỷ suất lợi nhuận.
4. Lịch sử cổ phiếu (Target stock price analysis)
- Xem xét biến động của cổ phiếu mục tiêu, so sánh với thị trường chung và các công ty cùng ngành. Dùng để tính giá đề nghị và tỷ lệ hoán đổi (nếu giao dịch bằng cổ phiếu). Phương pháp này bỏ qua triển vọng phát triển của công ty.

5. Hệ số M&A (M&A multiples)
- Phân tích các hệ số thông dụng trong M&A và phí kiểm soát. Sử dụng khi thiếu thông tin giao dịch hay công ty tương đương. Có thể không phù hợp cho trường hợp cụ thể do chỉ xem xét thị trường chung.

6. Mua lại bằng đòn bẩy tài chính (LBO)\
Xác định giá tối đa mà một nhóm LBO sẵn sàng trả, xem như mức giá sàn cho công ty mục tiêu. Cũng có thể là giá trần nếu không tìm được người mua là doanh nghiệp khác. LBO phụ thuộc rất nhiều vào dòng tiền tương lai và khả năng tiếp cận vốn vay.

Tái cấu trúc đòn bẩy: Xác định giá trị tối đa công ty có thể đem lại cho cổ đông hiện tại (thường trong bối cảnh đề nghị thâu tóm thù địch). Kỹ thuật này tập trung vào cơ cấu vốn, chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện vay nợ vào từng thời điểm.
Các kỹ thuật khác:

Hệ số doanh thu, giá trị sổ sách, hệ số P/E, phân tích thanh lý,... có thể hữu ích trong một số trường hợp.

Lưu ý:
1. Mỗi công ty mua sẽ dùng kỹ thuật phù hợp với mục tiêu của mình.
2. Cần phân tích rủi ro cho từng kịch bản (scenario analysis) hay độ nhạy (sensitivity analysis).
3. Việc thẩm định giá trị chưa hoàn thiện nếu không xem xét kỹ tác động của thương vụ đến chính công ty thực hiện mua lại.

   Hợp đồng bảo mật (Confidential Agreement) Công cụ quan trọng trong M&ATrong quá trình tìm hiểu để chuẩn bị cho một th...
03/11/2024


Hợp đồng bảo mật (Confidential Agreement)
Công cụ quan trọng trong M&A

Trong quá trình tìm hiểu để chuẩn bị cho một thương vụ M&A, các bên mua tiềm năng cần rất nhiều thông tin nhạy cảm của công ty mục tiêu. Hợp đồng bảo mật được thiết kế để:
- Bảo vệ bên bán: Ngăn ngừa thông tin bị rò rỉ cho đối thủ cạnh tranh hoặc sử dụng sai mục đích.
- Hạn chế thâu tóm bất ngờ: Tạo một khoảng "thời gian hòa bình" cho bên bán bằng cách tạm thời ngăn chặn những nỗ lực mua lại chưa được đồng thuận từ các bên tiềm năng.

Các yếu tố khác trong hợp đồng:
1. Tuân thủ luật chứng khoán
2. Quy định quy trình mua bán
3. Ngăn việc "lôi kéo" nhân sự công ty mục tiêu
4. Lên kế hoạch cho các thông báo công khai

Thông tin mà bên mua yêu cầu bao gồm:
- Các thông tin về tài chính, pháp lý, công nghệ, nhân sự.
- Ban đầu, bên mua đôi khi yêu cầu tạm thời không cung cấp các thông tin công nghệ nhạy cảm, đề phòng kiện cáo liên quan tới sở hữu trí tuệ nếu thương vụ thất bại.

Hành xử đúng mực:
1. Mọi liên lạc với nhân sự công ty mục tiêu nên được tiến hành thông qua bên tư vấn (ngân hàng đầu tư).
2. Hợp đồng có thể ngăn bên mua/bán tiết lộ thông tin về quá trình thương lượng.

Quy định về "standstill"
1. Bên bán thường sẽ muốn kiểm soát khả năng của bên mua trong việc bàn thảo với người khác về thương vụ.
2. Với công ty đại chúng, điều khoản "standstill" sẽ quy định chi tiết các điều kiện bên mua được phép thu mua, bỏ phiếu, hay bán cổ phiếu của công ty mục tiêu.
3. Với trường hợp bên mua có bộ phận đầu tư và giao dịch riêng biệt, họ có thể đề nghị cho phép một số bộ phận tiếp tục giao dịch cổ phiếu mà không vi phạm "standstill", miễn là có cơ chế kiểm soát ("Chinese Wall") tách biệt hoạt động của các bộ phận này.

Lưu ý:
- Bên bán thông qua ngân hàng đầu tư và luật sư có thể đưa ra hướng dẫn cụ thể về việc các bên mua gửi đề nghị thu mua (nội dung, thời gian, hình thức).
- Điều khoản "standstill" và không tiết lộ thông tin thường có thời hạn. Các điều khoản khác, chẳng hạn như bí mật công nghệ, có thể có hiệu lực vĩnh viễn hoặc hết hạn sau một khoảng thời gian/sự kiện nhất định.

   M&A - "Mỏ vàng" của ngành ngân hàng đầu tưHoạt động mua bán và sát nhập (M&A) đóng vai trò then chốt trong chiến lược...
03/11/2024


M&A - "Mỏ vàng" của ngành ngân hàng đầu tư

Hoạt động mua bán và sát nhập (M&A) đóng vai trò then chốt trong chiến lược kinh doanh của các ngân hàng đầu tư, mang lại nguồn thu phí khổng lồ.

Với quy mô các thương vụ M&A ngày càng tăng, nhiều thương vụ trị giá hàng tỷ USD thì lợi thế dù thương vụ thành công hay thất bại, ngân hàng đầu tư luôn thu được phí tư vấn, cho vay và thoái vốn. Ngoài ra, các ngân hàng M&A còn hỗ trợ khách hàng hoạch định chiến lược, định giá và cấu trúc thương vụ hiệu quả.

2. Giải mã động lực M&A

Ba nhóm "kẻ săn mồi" - Bên mua:
1. Bên mua chiến lược (Strategic buyers): Mở rộng quy mô, phát triển thị phần, củng cố vị thế cạnh tranh.
2. Bên mua tài chính (Financial Buyers): tập trung vào dòng tiền và lợi nhuận thoái vốn (future exits).
3. Bên mua củng cố thị trường (Market consolidators): Thâu tóm, hợp nhất các doanh nghiệp cùng ngành (roll-up/consolidate)

3. "Chiếc chìa khóa" dẫn đến thành công
1. Hiệu ứng đồng thuận:
-> Tiết kiệm chi phí: Hợp nhất bộ máy, tối ưu hóa quy trình.
-> Tăng doanh thu: Khai thác thị trường mới, phát triển sản phẩm đột phá.
-> Giảm chi phí vốn: Nâng cao tín nhiệm tài chính, thu hút vốn đầu tư.

2. Quy hoạch chiến lược:
- Tăng thị phần: Đánh bại đối thủ cạnh tranh, thống trị thị trường.
- Củng cố vị thế cạnh tranh: Tạo dựng thương hiệu mạnh, gia tăng giá trị doanh nghiệp.
- Thâm nhập thị trường mới: Tiếp cận khách hàng tiềm năng, mở rộng thị trường.

3. Yếu tố thuế:
- Tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế: Lựa chọn phương thức M&A phù hợp, tận dụng ưu đãi thuế.
- Tận dụng các ưu đãi thuế: Khuyến khích đầu tư, phát triển kinh tế.

Ví dụ:
1. Một công ty sữa mua lại một công ty sản xuất bánh mì. Đây là ví dụ về sáp nhập tập đoàn (conglemorate merger), giúp công ty đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm rủi ro.

2. Hai công ty sữa cạnh tranh nhau sáp nhập thành một. Đây là ví dụ về sáp nhập ngang (horizontal merger), giúp giảm rủi ro nếu thị trường sữa cạnh tranh không hoàn hảo.

   IPO A TO Z: CÁC LOẠI RỦI RO TRONG QUÁ TRÌNH IPOIPO - cánh cửa bước vào thị trường đại chúng, tiềm năng, nhưng cũng ẩn...
02/20/2024



IPO A TO Z: CÁC LOẠI RỦI RO TRONG QUÁ TRÌNH IPO

IPO - cánh cửa bước vào thị trường đại chúng, tiềm năng, nhưng cũng ẩn chứa nhiều rủi ro.

Tất nhiên, hành trình "vượt cạn IPO" đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược thông minh để kiểm soát rủi ro đó, mình tạm gọi là

Cùng điểm qua các loại rủi ro trong quá trình IPO nhé

I. Các loại rủi ro bảo lãnh
Rủi ro loại này thường xảy ra khi ngân hàng đầu tư chấp nhận một phần hoặc toàn bộ rủi ro thanh khoản (floating risk) trong quá trình chào bán cổ phiếu lần đầu (IPO) cho doanh nghiệp.

II. Các loại rủi ro thanh khoản:
1. Rủi ro chờ đợi: thị trường thay đổi sau khi giá chào bán được ấn định.
2. Rủi ro định giá: thị trường xấu đi sau khi ký hợp đồng bảo lãnh.
3. Rủi ro marketing: không huy động được đủ vốn theo kế hoạch.

III. Cách giảm thiểu rủi ro phổ biến mà các ngân hàng đầu tư thường áp dụng
1. Xây dựng nhóm bảo lãnh (syndicate) để chia sẻ rủi ro.
2. Bán cổ phiếu cho các tổ chức lớn để đảm bảo đầu ra.
3. Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra giá chào bán.

IV. Phí bảo lãnh

Gồm phí quản lý (manager's fee), phí bồi thường (underwriting allowance) và hoa hồng bán hàng (selling concession).

Các chi phí trên sẽ được phân bổ giữa các thành viên trong nhóm bảo lãnh dựa trên rủi ro và đóng góp của từng bên.

V. Chi phí IPO:
- Bao gồm phí bảo lãnh, phí pháp lý, kế toán, in ấn, đăng ký...
Có thể lên đến 10% giá trị chào bán cho các đợt phát hành khoảng 150 triệu USD.
- Ngoài ra còn có chi phí nội bộ (thời gian quản lý) và chi phí hạ giá chào bán so với giá thị trường.

VI. Hậu quả của việc hạ giá chào bán
- Nhà đầu tư mua IPO được lợi nhuận cao.
- Cổ đông hiện hữu hưởng lợi từ việc tăng giá cổ phiếu sau niêm yết.
- Doanh nghiệp thu hút được sự quan tâm của nhà đầu tư cho các đợt chào bán tiếp theo.

VII. Các chi phí ẩn và chi phí tương lai (Hidden adn Future Costs)
- Đi lại, ăn uống, giải trí, thư từ, điện thoại, quảng cáo... phục vụ quá trình IPO.
- Bảo hiểm trách nhiệm cho giám đốc và nhân viên.
- Chi phí tuân thủ các quy định của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) và Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX).

Tóm lại, mình thấy hoạt động bảo lãnh mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp nhưng cũng đi kèm với nhiều rủi ro. Và tất nhiên, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các chi phí liên quan và chọn lựa đối tác bảo lãnh uy tín để đảm bảo thành công cho đợt IPO.

   IPO A TO Z: LUẬT SARBANES-OXLEY VÀ OPENIPOSự sụp đổ của Enron và hàng loạt công ty viễn thông lớn đã khiến Quốc hội M...
02/20/2024



IPO A TO Z: LUẬT SARBANES-OXLEY VÀ OPENIPO

Sự sụp đổ của Enron và hàng loạt công ty viễn thông lớn đã khiến Quốc hội Mỹ phải xem xét lại các quy định về công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết. Kết quả là, vào ngày 30 tháng 7 năm 2002, Tổng thống Bush đã ký ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX).

SOX mang đến nhiều cải cách nhằm tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp, cải thiện minh bạch tài chính và chống gian lận kế toán.

Đạo luật này thành lập Hội đồng Giám sát Kiểm toán Công ty Cổ phần (PCAOB) để giám sát hoạt động của các công ty kiểm toán. SOX cũng áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt nhất về hành vi doanh nghiệp kể từ Đạo luật Sàn giao dịch Chứng khoán năm 1934.

Đạo luật này áp dụng cho tất cả các công ty đại chúng, công ty đầu tư và công ty phát hành nước ngoài niêm yết tại Mỹ. Một số thay đổi quan trọng được SOX đưa ra bao gồm:

1. Yêu cầu CEO và CFO phải xác nhận báo cáo tài chính định kỳ, đảm bảo báo cáo chính xác và tuân thủ kiểm soát nội bộ hiệu quả.
2. Cấm các công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ phi kiểm toán cho khách hàng đang kiểm toán.
3. Thiết lập tiêu chuẩn độc lập cho các giám đốc trong ủy ban kiểm toán.
4. Yêu cầu công bố giao dịch ngoài bảng cân đối kế toán, đặc biệt là các đơn vị mục đích đặc biệt.
5. Tăng cường giám sát giao dịch sau niêm yết và nghiên cứu thị trường.

Ban hành quy tắc đạo đức đối với các nhà phân tích đầu tư nhằm đảm bảo tính độc lập và trung thực của nghiên cứu.

Bên cạnh SOX, bài viết cũng đề cập đến phương thức IPO mới có tên OpenIPO, sử dụng đấu giá kiểu Hà Lan (Dutch Auction) giúp phân bổ cổ phiếu công bằng và hiệu quả hơn. Phương thức này cho phép nhà đầu tư đặt giá mua tối đa và số lượng cổ phiếu mong muốn.

-> Giá IPO được xác định dựa trên tổng cầu thị trường, mang lại nhiều lợi ích cho cả nhà đầu tư và doanh nghiệp.

Tuy nhiên, OpenIPO vẫn chưa được sử dụng rộng rãi do thiếu sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức.

Hiện nay, các công ty chứng khoán Phố Wall vẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình huy động vốn thông qua IPO nhờ mạng lưới nhà đầu tư tổ chức và khả năng tạo thanh khoản trên thị trường thứ cấp.

Tóm lại, SOX và các thay đổi khác đã góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong thị trường chứng khoán Mỹ. Bên cạnh đó, các phương thức huy động vốn mới như OpenIPO cũng mang đến lựa chọn đa dạng hơn cho doanh nghiệp.

   IPO A TO Z: QUY TRÌNH VÀ YẾU TỐ THEN CHỐTPHẦN 1: QUY TRÌNHNhìn chung, phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) ...
02/20/2024



IPO A TO Z: QUY TRÌNH VÀ YẾU TỐ THEN CHỐT

PHẦN 1: QUY TRÌNH

Nhìn chung, phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) mang lại lợi nhuận cao hơn cho các ngân hàng đầu tư, so với các đợt chào bán thứ cấp.

Phí bảo lãnh cho IPO trung bình chiếm 7% tổng số vốn huy động được của công ty phát hành.

Các ngân hàng đầu tư kiếm được hàng tỷ đô la mỗi năm thông qua hoạt động bảo lãnh phát hành cổ phiếu và trái phiếu.

Cùng tìm hiểu một quy trình IPO cơ bản (Ở Mỹ :)):

1. Ngân hàng chủ trì thực hiện thẩm định doanh nghiệp và phối hợp chuẩn bị hồ sơ đăng ký chi tiết về tình hình tài chính của công ty (gọi là bản đăng ký) để nộp lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC).

2. Hồ sơ đăng ký có hiệu lực sau khi SEC không yêu cầu sửa đổi thêm.

3. Công ty có thể đăng ký nhiều loại chứng khoán khác nhau với thời hạn 2 năm trên một hồ sơ đăng ký duy nhất (shelf registration).

Có hai loại thỏa thuận giữa công ty phát hành và ngân hàng đầu tư: cam kết chắc chắn (ngân hàng mua toàn bộ số chứng khoán) hoặc cố gắng hết sức bán (ngân hàng không bảo đảm giá bán).

Sau khi phát hành, ngân hàng chủ trì đảm bảo tính thanh khoản cho cổ phiếu bằng cách tham gia thị trường sau giai đoạn bảo lãnh (gọi là "lái" ngay khi IPO)

Các công ty đại chúng phải tuân thủ các yêu cầu công bố thông tin của SEC, bao gồm
1. Báo cáo dữ liệu tài chính định kỳ
2. Công bố kịp thời các thông tin quan trọng.

Okay, vậy động lực của việc IPO?
1. Công ty cần vốn bổ sung để mở rộng hoạt động.
2. Nhà sáng lập muốn đa dạng hóa tài sản và thoát vốn.
3. IPO giúp tăng uy tín và cải thiện hình ảnh công ty.

Cổ đông sáng lập có thể đa dạng hóa tài sản và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thoái vốn.

   EQUITY UNDERWRITING Equity underwriting (phát hành chứng khoán) là quá trình huy động vốn cho doanh nghiệp thông qua ...
02/19/2024



EQUITY UNDERWRITING

Equity underwriting (phát hành chứng khoán) là quá trình huy động vốn cho doanh nghiệp thông qua việc bán cổ phiếu ra thị trường công cộng. Các nhà đầu tư mua cổ phiếu sẽ trở thành đồng sở hữu của doanh nghiệp (shareholder) và có quyền tham gia vào việc quản lý công ty.

Quá trình phát hành chứng khoán:

Các bước cho EW của doanh nghiệp:
1. Xác định nhu cầu vốn (capital need)
2. Lựa chọn phương thức phát hành (offering method)
3. Chọn nhà bảo lãnh phát hành (underwriter)

Còn đối với nhà bảo lãnh phát hành:
1. Đánh giá giá trị doanh nghiệp (valuation)
2. Xác định giá chào bán cổ phiếu (offering price)
3. Mua lại toàn bộ số cổ phiếu từ doanh nghiệp (underwriting commitment)
4. Sau đó là bán lại cổ phiếu cho các nhà đầu tư (distribution)

Nhà đầu tư:
1. Mua cổ phiếu từ nhà bảo lãnh phát hành
2. Trở thành đồng sở hữu của doanh nghiệp (Shareholders)

Điểm qua các lợi ích của phát hành chứng khoán:
1. Doanh nghiệp có thể huy động vốn lớn để thực hiện các kế hoạch phát triển (capital raising).
2. Việc phát hành chứng khoán giúp nâng cao uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường (increase market visibility).
3. Doanh nghiệp chia sẻ rủi ro với các nhà đầu tư (risk sharing).

Còn rủi ro?
1. Pha loãng sở hữu, nói đơn giản hơn là doanh nghiệp chia sẻ quyền sở hữu với các nhà đầu tư (dilution of ownership).
2. Doanh nghiệp phải trả chi phí cho nhà bảo lãnh phát hành (underwriting fees).
3. Giá cổ phiếu có thể biến động theo thị trường (market volatility).

Ok để hiểu hơn thì mình xin phép lấy ví dụ:

Công ty A muốn mở rộng hoạt động kinh doanh. A cần huy động 100 tỷ đồng. A quyết định phát hành 10 triệu cổ phiếu với giá chào bán 10.000 đồng/cổ phiếu.

A chọn công ty B là nhà bảo lãnh phát hành. B mua lại toàn bộ 10 triệu cổ phiếu từ A với giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Sau đó, B bán lại 10 triệu cổ phiếu này cho các nhà đầu tư với giá 10.000 đồng/cổ phiếu.

A thu được 100 tỷ đồng từ việc phát hành cổ phiếu.

Lưu ý:
1. Equity underwriting là một hoạt động phức tạp và có nhiều rủi ro.
2. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định phát hành chứng khoán.

   CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆPPhần 3 - LBO - Phương pháp Mua lại Đòn bẩyLBO (Leveraged Buyout) là phương thức ...
02/19/2024


CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP

Phần 3 - LBO - Phương pháp Mua lại Đòn bẩy

LBO (Leveraged Buyout) là phương thức mua lại doanh nghiệp sử dụng vốn vay để tài trợ cho một phần lớn giá trị thương vụ.

Phương pháp này được sử dụng khi nhà đầu tư tin tưởng vào khả năng tạo ra lợi nhuận cao từ doanh nghiệp mục tiêu.

Ok, giải thích đơn giản hơn, LBO giúp người mua có thể mua lại những công ty lớn hơn mà họ không có đủ tiền để mua.

-> Ví dụ, nếu một công ty có giá 100 triệu đồng, người mua chỉ cần có 20 triệu đồng và vay 80 triệu đồng còn lại.

Giá trị doanh nghiệp:
- Sử dụng các phương pháp định giá như DCF (Chiết khấu dòng tiền) hoặc so sánh tương đương để xác định giá trị doanh nghiệp sau khi mua lại.
- Cần xem xét các yếu tố như giá trị tài sản, dự báo doanh thu và lợi nhuận, chi phí hoạt động, và cấu trúc vốn.

2. Dòng tiền:
- Dự đoán dòng tiền dự kiến của doanh nghiệp sau khi mua lại trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5-10 năm).
- Cần xem xét các yếu tố như doanh thu, chi phí hoạt động, chi phí tài chính, thuế và khoản đầu tư vốn.

3. Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR):
- Tính toán IRR của thương vụ LBO để đánh giá mức độ hấp dẫn của khoản đầu tư.
- IRR cao cho thấy thương vụ LBO tiềm năng sinh lời cao, và ngược lại.

4. Mức độ rủi ro (Risk Management):
- Đánh giá các rủi ro liên quan đến thương vụ LBO như rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro thay đổi luật pháp.

Ngoài ra, mô hình LBO còn bao gồm các yếu tố khác như:

Cấu trúc vốn: Xác định tỷ lệ vốn vay và vốn chủ sở hữu sử dụng để tài trợ cho thương vụ LBO.

Lãi suất vay: Lãi suất vay ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài chính và lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi mua lại.

Thời gian trả nợ: Thời gian trả nợ ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng tài chính của doanh nghiệp.

Lưu ý:
LBO là một phương thức đầu tư phức tạp và rủi ro cao. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện LBO.

Address

Saint Paul, MN
55105

Telephone

+16512352682

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hiểu Tài Chính - EzFinance posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share